RB Bragantino vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Botafogo tại Serie A, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 2, Botafogo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LWLLD Botafogo
- 6' Eduardo Sasha · Jhon Jhon 1-0
- HT1-0
- 53' Jhon Jhon
- 53' Marlon Freitas
- 59' ▲ Vinicinho ▼ Lucas Barbosa
- 61' ▲ Matheus Martins ▼ Patrick de Paula
- 61' ▲ Cuiabano ▼ Alex Telles
- 63' Cleiton
- 64' Gregore
- 68' ▲ Guilherme ▼ Eric Ramires
- 72' ▲ M. Ponte ▼ Vitinho
- 72' ▲ S. Rodriguez ▼ Artur
- 77' ▲ Eduardo Santos ▼ A. Hurtado
- 77' ▲ I. Pitta ▼ Eduardo Sasha
- 77' ▲ Gustavo Neves ▼ Jhon Jhon
- 84' ▲ Gonzalo Mastriani ▼ Marlon Freitas
- 88' Isidro Pitta
- FT1-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.5
- 34A. Hurtado ▼ 77' 6.7
- 14Pedro Henrique 7.3
- 2G. Rodriguez 6.9
- 29Juninho Capixaba 7.7
- 7Eric Ramires ▼ 68' 6.3
- 6Gabriel 6.9
- 21Lucas Barbosa ▼ 59' 6.2
- 10Jhon Jhon ⇢ ▼ 77' 7.7
- 30H. Mosquera 6.9
- 8Eduardo Sasha ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 3Eduardo Santos ▲ 77' 6.9
- 9I. Pitta ▲ 77' 6.3
- 17Vinicinho ▲ 59' 6.6
- 18T. Borbas
- 22Gustavo Neves ▲ 77' 6.6
- 31Guilherme ▲ 68' 6.9
- 33I. Laquintana
- 39Douglas Mendes
- 40Lucao
- 53Chumbinho
- 57Marcelinho
- 59Athyrson
- 12John Victor 6.9
- 2Vitinho ▼ 72' 6.2
- 32Cunha 7.7
- 20A. Barboza 6.9
- 13Alex Telles ▼ 61' 7.0
- 26Gregore 7.2
- 17Marlon Freitas ▼ 84' 7.0
- 7Artur ▼ 72' 6.9
- 6Patrick de Paula ▼ 61' 6.6
- 10J. Savarino 7.2
- 99Igor Jesus 7.2
Dự bị 12
- 1Raul Steffens
- 4M. Ponte ▲ 72' 6.2
- 9Rwan Cruz
- 11Matheus Martins ▲ 61' 6.9
- 18Kaue Rodrigues
- 23S. Rodriguez ▲ 72' 6.7
- 28Newton
- 33Elias Manoel
- 39Gonzalo Mastriani ▲ 84' 6.6
- 57David Ricardo
- 66Cuiabano ▲ 61' 6.9
- 77Kauan Lindes
Thống kê
03⚑3
⚑820
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
3Phạt góc8
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
317Chuyền bóng535
251Chuyền chính xác442
79%Chính xác chuyền83%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
58Trận đấu67
68Ghi được91
79Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai52