Botafogo
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RB Bragantino

Botafogo vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-0 RB Bragantino tại Copa Do Brasil, 29 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 7, hòa 2, RB Bragantino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLD Botafogo
DDWLL RB Bragantino
  1. 12' Cuiabano
  2. 16' A. Montoro · Vitinho 1-0
  3. 18' Eduardo Sasha
  4. 32' A. Barboza · Cuiabano 2-0
  5. 35' Agustin Sant'Anna
  6. 45' Alexander Barboza
  7. HT2-0
  8. 62' Alex Telles Cuiabano
  9. 62' Nathan Mendes A. Hurtado
  10. 62' Vinicinho Lucas Barbosa
  11. 71' Fabinho Eric Ramires
  12. 77' Nathan Fernandes Artur
  13. 77' J. Correa Arthur Cabral
  14. 79' Praxedes Eduardo Sasha
  15. 79' T. Borbas I. Pitta
  16. 84' Allan Newton
  17. 84' Matheus Martins A. Montoro
  18. FT2-0

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davide Ancelotti
  1. 12John Victor 8.0
  2. 2Vitinho 7.9
  3. 31Kaio 7.5
  4. 20A. Barboza 7.7
  5. 66Cuiabano ▼ 62' 7.3
  6. 17Marlon Freitas 7.2
  7. 28Newton ▼ 84' 6.9
  8. 7Artur ▼ 77' 6.7
  9. 10J. Savarino 7.2
  10. 8A. Montoro ▼ 84' 7.3
  11. 98Arthur Cabral ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 24Leo Linck
  2. 4M. Ponte
  3. 57David Ricardo
  4. 13Alex Telles ▲ 62' 6.7
  5. 21Marcal
  6. 25Allan ▲ 84' 6.2
  7. 23S. Rodriguez
  8. 77Kauan Lindes
  9. 11Matheus Martins ▲ 84' 6.3
  10. 16Nathan Fernandes ▲ 77' 6.3
  11. 30J. Correa ▲ 77' 6.9
  12. 39Gonzalo Mastriani
RB Bragantino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 7.5
  2. 34A. Hurtado ▼ 62' 6.9
  3. 14Pedro Henrique 7.5
  4. 16Gustavo Marques 7.2
  5. 32A. Sant'Anna 6.3
  6. 21Lucas Barbosa ▼ 62' 6.3
  7. 7Eric Ramires ▼ 71' 6.9
  8. 6Gabriel 6.9
  9. 10Jhon Jhon 7.0
  10. 8Eduardo Sasha ▼ 79' 6.5
  11. 9I. Pitta ▼ 79' 7.0

Dự bị 12

  1. 40Lucao
  2. 45Nathan Mendes ▲ 62' 6.6
  3. 51Caue
  4. 5Fabinho ▲ 71' 6.7
  5. 80Joao Neto
  6. 22Gustavo Neves
  7. 25Praxedes ▲ 79' 6.7
  8. 17Vinicinho ▲ 62' 6.3
  9. 18T. Borbas ▲ 79' 6.9
  10. 27Davi Gomes
  11. 33I. Laquintana
  12. 59Athyrson

Thống kê

026
320
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
488Chuyền bóng497
388Chuyền chính xác421
80%Chính xác chuyền85%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

So sánh

67Trận đấu58
91Ghi được68
68Thủng lưới79
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu