RB Bragantino vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-2 Botafogo tại Serie A, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 2, Botafogo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LWLLD Botafogo
- 3' T. Borbas 1-0
- 20' ▲ Diego Costa ▼ Tiquinho Soares
- 26' Leonardo Realpe
- 35' 1-1 Victor Sá · Tchê Tchê
- 37' 1-2 Eduardo
- HT1-2
- 58' ▲ Danilo Barbosa ▼ Júnior Santos
- 58' ▲ Gabriel Pires ▼ Eduardo
- 58' ▲ D. Hernández ▼ Tchê Tchê
- 61' ▲ Luan Cândido ▼ J. Hurtado
- 61' ▲ Sorriso ▼ Vitinho
- 69' ▲ Matheus Fernandes ▼ L. Realpe
- 70' ▲ Alerrandro ▼ Juninho Capixaba
- 70' ▲ Bruninho ▼ Eduardo Sasha
- 78' ▲ Hugo ▼ Victor Sá
- 81' Matheus Fernandes
- 86' Diego Hernández
- 90'+6 T. Borbas 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Cleiton 6.2
- 34J. Hurtado ▼ 61' 6.3
- 2L. Realpe ▼ 69' 6.2
- 3Léo Ortiz 6.9
- 29Juninho Capixaba ▼ 70' 6.7
- 8Lucas Evangelista 7.2
- 5Jadsom Silva 6.6
- 16Henry Mosquera 6.9
- 19Eduardo Sasha ▼ 70' 6.6
- 28Vitinho ▼ 61' 6.6
- 18T. Borbas ⚽2 8.7
Dự bị 12
- 36Luan Cândido ▲ 61' 7.3
- 27Sorriso ▲ 61' 7.2
- 35Matheus Fernandes ▲ 69' 6.2
- 9Alerrandro ▲ 70' 6.2
- 17Bruninho ▲ 70' 6.6
- 13Aderlan
- 25Matheus Gonçalves
- 33I. Laquintana
- 40Lucão
- 31Guilherme Lopes
- 23Raul
- 22Gustavinho
- 12Lucas Perri 6.9
- 24L. Di Plácido 7.2
- 34Adryelson 7.0
- 15V. Cuesta 6.9
- 21Marçal 6.3
- 17Marlon Freitas 6.9
- 6Tchê Tchê ⇢ ▼ 58' 6.2
- 37Júnior Santos ▼ 58' 6.2
- 33Eduardo ⚽ ▼ 58' 6.9
- 7Victor Sá ⚽ ▼ 78' 8.0
- 9Tiquinho Soares ▼ 20' 6.6
Dự bị 12
- 19Diego Costa ▲ 20' 6.7
- 5Danilo Barbosa ▲ 58' 6.3
- 14Gabriel Pires ▲ 58' 6.5
- 77D. Hernández ▲ 58' 6.3
- 16Hugo ▲ 78' 6.6
- 1R. Fernández
- 11Luis Henrique
- 18Lucas Fernandes
- 94Philipe Sampaio
- 27Carlos Alberto
- 23Bastos
- 10M. Segovia
Thống kê
02⚑7
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm11
7Trúng đích4
13Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
15Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
475Chuyền bóng260
381Chuyền chính xác150
80%Chính xác chuyền58%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu71
103Ghi được113
65Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới30
27Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai59