Botafogo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Bragantino

Botafogo vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-0 RB Bragantino tại Serie A, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 7, hòa 2, RB Bragantino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 15
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLD Botafogo
DDWLL RB Bragantino
  1. 21' Vitinho
  2. HT0-0
  3. 46' M. Segovia Júnior Santos
  4. 48' Eduardo · Tchê Tchê 1-0
  5. 53' Victor Cuesta
  6. 56' T. Borbas Lucas Evangelista
  7. 60' L. Di Plácido 2-0
  8. 67' Sorriso Bruninho
  9. 72' Danilo Barbosa Tchê Tchê
  10. 72' Carlos Alberto Luis Henrique
  11. 83' Gustavo Sauer Eduardo
  12. 90' Janderson Tiquinho Soares
  13. FT2-0

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 12Lucas Perri 8.6
  2. 24L. Di Plácido 7.9
  3. 34Adryelson 7.3
  4. 15V. Cuesta 7.0
  5. 21Marçal 7.7
  6. 17Marlon Freitas 7.3
  7. 6Tchê Tchê ▼ 72' 6.6
  8. 11Luis Henrique ▼ 72' 6.6
  9. 33Eduardo ▼ 83' 7.3
  10. 37Júnior Santos ▼ 46' 6.9
  11. 9Tiquinho Soares ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 19M. Segovia ▲ 46' 6.3
  2. 5Danilo Barbosa ▲ 72' 6.6
  3. 27Carlos Alberto ▲ 72' 6.3
  4. 10Gustavo Sauer ▲ 83' 6.7
  5. 39Janderson ▲ 90'
  6. 16Hugo
  7. 18Lucas Fernandes
  8. 57JP Galvão
  9. 94Philipe Sampaio
  10. 77D. Hernández
  11. 31João Fernando
  12. 1R. Fernández
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 6.2
  2. 34J. Hurtado 6.7
  3. 30Luan Patrick 6.9
  4. 4Natan 6.5
  5. 29Juninho Capixaba 7.2
  6. 35Matheus Fernandes 7.7
  7. 7Eric Ramires 7.0
  8. 8Lucas Evangelista ▼ 56' 6.9
  9. 28Vitinho 6.3
  10. 17Bruninho ▼ 67' 6.5
  11. 19Eduardo Sasha 6.9

Dự bị 12

  1. 18T. Borbas ▲ 56' 6.3
  2. 27Sorriso ▲ 67' 6.9
  3. 21Talisson
  4. 14Y. Quintero
  5. 3Léo Ortiz
  6. 36Luan Cândido
  7. 25Praxedes
  8. 22Gustavinho
  9. 38Cipriano
  10. 31Guilherme Lopes
  11. 13Aderlan
  12. 12Maycon Cleiton

Thống kê

014
1110
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm17
3Trúng đích8
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
4Phạt góc11
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
298Chuyền bóng499
198Chuyền chính xác415
66%Chính xác chuyền83%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

71Trận đấu65
113Ghi được103
62Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.58
30Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu