Pyramids FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

Pyramids FC vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-0 Renaissance Berkane tại CAF Super Cup, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 2, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Super Cup · Final
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 29' Paul Bassène
  2. 39' Ibrahim Blati Toure
  3. HT0-0
  4. 60' Imad Riahi Zinédine Machach
  5. 70' Mahmoud Marei
  6. 75' Fiston Mayele · Mohamed Chibi 1-0
  7. 78' Walid El Karti
  8. 82' Youness El Kaabi Mounir Chouiar
  9. 82' Rayane Aabid Mamadou Lamine Camara
  10. 86' Mahmoud Zalaka Mostafa Fathy
  11. 89' Ali Gabr Ibrahim Blati Toure
  12. 90'+3 Mohamed Chibi
  13. 90' Ewerton Ahmed Atef
  14. 90' Mohamed El Morabit Youssef Mehri
  15. FT1-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurčić
  1. 1Ahmed El-Shenawy 7.2
  2. 15Mohamed Chibi 7.9
  3. 3Mahmoud Marei 7.3
  4. 4Ahmed Samy 7.0
  5. 21Mohamed Hamdi 7.0
  6. 14Mohanad Lasheen 7.3
  7. 8Ibrahim Blati Toure ▼ 89' 6.7
  8. 11Mostafa Fathy ▼ 86' 7.2
  9. 18Walid El Karti 6.9
  10. 23Ahmed Atef ▼ 90' 6.6
  11. 9Fiston Mayele 7.2

Dự bị 9

  1. 17Mahmoud Zalaka ▲ 86' 6.3
  2. 5Ali Gabr ▲ 89' 6.7
  3. 32Ewerton ▲ 90'
  4. 28Mahmoud Gad
  5. 12Ahmed Tawfik
  6. 40Mohamed Reda
  7. 20Abdel Rahman Magdi
  8. 19Marwan Hamdy
  9. 30Mostafa Ziko
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2
  1. 1Munir Mohamedi 6.9
  2. 20Haytam Manaout 6.3
  3. 27Ismael Kandouss 6.5
  4. 13Abdelhak Assal 7.2
  5. 19Hamza El Moussaoui 6.7
  6. 11Youssef Mehri ▼ 90' 6.5
  7. 8Ayoub Khairi 7.2
  8. 6Mamadou Lamine Camara ▼ 82' 6.9
  9. 23Mounir Chouiar ▼ 82' 6.7
  10. 28Paul Bassène 6.2
  11. 29Zinédine Machach ▼ 60' 5.9

Dự bị 9

  1. 18Imad Riahi ▲ 60' 5.9
  2. 14Rayane Aabid ▲ 82' 6.9
  3. 24Youness El Kaabi ▲ 82' 6.6
  4. 10Mohamed El Morabit ▲ 90'
  5. 12Mehdi Maftah
  6. 4Oussama Haddadi
  7. 3Mohamed Sadil
  8. 21Amine Azri
  9. 35Reda Hajji

Thống kê

047
410
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm15
2Trúng đích3
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
409Chuyền bóng311
332Chuyền chính xác227
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

44Trận đấu45
77Ghi được62
33Thủng lưới41
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu