Pyramids FC vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-0 Renaissance Berkane tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 2, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- WDLWW Renaissance Berkane
- 11' Zalaka 1-0
- 17' Mahmoud Zalaka
- 24' Walid El Karti
- HT1-0
- 53' Karim Hafez
- 64' ▲ I. Riahi ▼ M. Chouiar
- 64' ▲ Y. Mehri ▼ A. Khairi
- 74' N. Maher · Zalaka 2-0
- 78' ▲ I. Toure ▼ N. Maher
- 80' A. Atef · W. El Karti 3-0
- 81' ▲ R. Aabid ▼ M. Camara
- 81' ▲ A. Azri ▼ P. Bassene
- 87' ▲ H. Hamdan ▼ K. Hafez
- 87' ▲ M. Fathi ▼ Zalaka
- 87' ▲ M. Hamdi ▼ F. Mayele
- 87' ▲ Y. El Kaabi ▼ O. Lamlioui
- 88' Mahmoud Marei
- 90'+4 Mohamed Chibi
- 90'+1 ▲ M. Ziko ▼ A. Atef
- FT3-0
Đội hình
- 1A. El Shenawy 7.2
- 15M. Chibi 7.5
- 3M. Marei 7.0
- 4A. Samy 6.6
- 29K. Hafez ▼ 87' 6.9
- 14M. Lasheen 7.9
- 18W. El Karti ⇢ 6.7
- 17Zalaka ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 27N. Maher ⚽ ⇢ ▼ 78' 9.2
- 23A. Atef ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9F. Mayele ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 5A. Gabr
- 6O. Galal
- 33H. Hamdan ▲ 87'
- 7Y. Obama
- 8I. Toure ▲ 78' 6.9
- 11M. Fathi ▲ 87' 6.7
- 19M. Hamdi ▲ 87' 6.3
- 30M. Ziko ▲ 90'
- 12M. Maftah 6.5
- 20H. Manaout 6.5
- 27I. Kandouss 6.3
- 13A. Assal 6.5
- 28P. Bassene ▼ 81' 6.6
- 8A. Khairi ▼ 64' 6.3
- 6M. Camara ▼ 81' 6.9
- 23M. Chouiar ▼ 64' 6.9
- 19H. El Moussaoui 6.2
- 9O. Lamlioui ▼ 87' 6.2
- 29Z. Machach 6.2
Dự bị 9
- 16K. Bilal
- 4O. Haddadi
- 3M. Sadil
- 14R. Aabid ▲ 81' 6.6
- 18I. Riahi ▲ 64' 6.3
- 21A. Azri ▲ 81' 6.3
- 24Y. El Kaabi ▲ 87' 6.9
- 35R. Hajji
- 11Y. Mehri ▲ 64' 6.9
Thống kê
05⚑4
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị6
19Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
2Cứu thua5
480Chuyền bóng489
401Chuyền chính xác401
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
44Trận đấu45
77Ghi được62
33Thủng lưới41
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai31