Pyramids FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Renaissance Berkane

Pyramids FC vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 0-1 Renaissance Berkane tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 2, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Final
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 4' I. Mokadem
  2. 14' M. Hamdi
  3. 15' 0-1 I. Dayo
  4. 20' M. Farouk
  5. 23' L. Naji
  6. 43' Z. Krouch
  7. HT0-1
  8. 56' A. A. Mansour I. Hassan
  9. 65' Z. Hadraf A. El Kass
  10. 66' A. Tawfik J. Antwi
  11. 83' Z. Krouch A. Traore
  12. 89' B. El Helali
  13. 90' M. Soliman
  14. 90'+2 M. Iajour H. Regragui
  15. 90'+2 O. Gaber M. Hamada
  16. 90'+5 A. Said
  17. FT0-1

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 1Mahdi Soliman 6.5
  2. 12Ahmed Tawfik 6.7
  3. 5Ali Gabr 7.2
  4. 3Abdallah Bakri 6.6
  5. 2Ahmed Ayman Mansour 6.9
  6. 4Omar Gaber 6.6
  7. 14Nabil Donga 7.3
  8. 17Mohamed Farouk 6.3
  9. 19Abdallah El-Said 6.2
  10. 21Mohamed Hamdi 6.3
  11. 7Eric Traore 6.7

Dự bị 7

  1. 16Ahmed El-Shenawy
  2. 15Mahmoud Hamada
  3. 30Ibrahim Adel
  4. 6Mohamed Fathi
  5. 9John Antwi 6.7
  6. 26Mohamed El Gabas
  7. 18Ibrahim Hassan 6.2
Renaissance Berkane Sơ đồ: 3-4-1-2
  1. 1Zouheir Laaroubi 6.9
  2. 4Issoufou Dayo 7.3
  3. 14Ismail Mokadem 7.6
  4. 25Mohamed Aziz 7.2
  5. 23Omar Namsaoui 7.3
  6. 8Najji Larbi 7.0
  7. 21Bakr El Helali 7.3
  8. 22Zakaria Hadraf 6.5
  9. 10Zaid Krouch 6.6
  10. 7Hamdi Laachir 6.9
  11. 9Mouhssine Iajour 6.7

Dự bị 7

  1. 12Hamza Akbi
  2. 15Hamza Regragui
  3. 29Mohamed Farhane
  4. 19Alain Traoré 6.5
  5. 17Amine El Kass 6.7
  6. 27Alaeddine Ajaray
  7. 24Youssef Zghoudi

Thống kê

046
131
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm10
0Trúng đích2
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị1
18Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
402Chuyền bóng275
281Chuyền chính xác154
70%Chính xác chuyền56%

So sánh

53Trận đấu44
92Ghi được63
42Thủng lưới35
1.74Bàn thắng mỗi trận1.43
23Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu