Renaissance Berkane vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 0-0 Pyramids FC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 1, hòa 1, Pyramids FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WWWWW Pyramids FC
- 45'+1 Mahmoud Marei
- HT0-0
- 53' Ahmed Samy
- 56' ▲ Y. Mehri ▼ I. Riahi
- 68' Mohamed Chibi
- 69' ▲ Z. Machach ▼ A. Khairi
- 76' ▲ N. Maher ▼ H. Hamdan
- 76' ▲ M. Hamdi ▼ F. Mayele
- 83' ▲ A. Tawfik ▼ M. Chibi
- 84' ▲ Y. El Kaabi ▼ P. Bassene
- 84' ▲ M. Fathi ▼ A. Atef
- 90'+1 ▲ A. Gabr ▼ Zalaka
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Maftah 6.9
- 20H. Manaout 6.9
- 27I. Kandouss 7.7
- 13A. Assal 7.0
- 19H. El Moussaoui 7.0
- 8A. Khairi ▼ 69' 6.6
- 6M. Camara 7.2
- 23M. Chouiar 6.6
- 28P. Bassene ▼ 84' 7.2
- 9O. Lamlioui 6.3
- 18I. Riahi ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 16K. Bilal
- 4O. Haddadi
- 3M. Sadil
- 5S. Sidibe
- 29Z. Machach ▲ 69' 6.9
- 14R. Aabid
- 21A. Azri
- 11Y. Mehri ▲ 56' 6.3
- 24Y. El Kaabi ▲ 84' 6.2
- 1A. El Shenawy 6.9
- 15M. Chibi ▼ 83' 7.0
- 3M. Marei 6.9
- 4A. Samy 7.7
- 29K. Hafez 7.3
- 14M. Lasheen 7.2
- 33H. Hamdan ▼ 76'
- 17Zalaka ▼ 90' 7.2
- 18W. El Karti 6.7
- 23A. Atef ▼ 84' 6.9
- 9F. Mayele ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 5A. Gabr ▲ 90'
- 27N. Maher ▲ 76' 6.7
- 8I. Toure
- 12A. Tawfik ▲ 83' 6.5
- 19M. Hamdi ▲ 76' 6.2
- 30M. Ziko
- 11M. Fathi ▲ 84' 6.5
- 32Ewerton
Thống kê
00⚑3
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
1Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị3
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
459Chuyền bóng413
383Chuyền chính xác342
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
45Trận đấu44
62Ghi được77
41Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai48