Wydad AC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Renaissance Berkane

Wydad AC vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-2 Renaissance Berkane tại CAF Super Cup, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 3, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Super Cup · Final
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Trọng tài
M. Ghorbal
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 27' Chadrack Muzungu
  2. 32' 0-1 C. El Bahri · H. El Moussaoui
  3. 34' Hamza El Moussaoui
  4. HT0-1
  5. 57' M. Ounajem A. El Amloud
  6. 58' H. Benayada B. Aouk
  7. 69' Amine Aboulfath
  8. 71' Z. El Moutaraji H. Ahadad
  9. 71' 0-2 S. El Moudane11m
  10. 74' Mohamed Ounajem
  11. 76' M. Oubilla S. El Moudane
  12. 76' Y. Elfahli C. Muzungu
  13. 78' I. Moutaraji J. Daoudi
  14. 84' B. El Bahraoui C. El Bahri
  15. 84' Y. Zghoudi B. El Helali
  16. 88' Brahim El Bahraoui
  17. 89' Adama Ba Y. Labhiri
  18. FT0-2

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ammouta
  1. 26A. Tagnaouti 6.5
  2. 35A. Zola 6.9
  3. 22A. El Amloud ▼ 57' 6.7
  4. 14Y. Attiat Allah El Idrissi 6.2
  5. 4A. Aboulfath 6.2
  6. 10A. El Hassouni 7.2
  7. 5Y. Jabrane 7.5
  8. 17B. Aouk ▼ 58' 6.2
  9. 6J. Daoudi ▼ 78' 7.3
  10. 33H. Ahadad ▼ 71' 6.5
  11. 20B. Sambou 7.0

Dự bị 7

  1. 11M. Ounajem ▲ 57' 6.7
  2. 3H. Benayada ▲ 58' 6.5
  3. 7Z. El Moutaraji ▲ 71' 6.3
  4. 2I. Moutaraji ▲ 78' 6.2
  5. 30S. Bouhra
  6. 32Y. El Motie
  7. 8R. Jaadi
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ben Chikha
  1. 12H. Hamiani 7.5
  2. 4I. Dayo 7.2
  3. 19H. El Moussaoui 7.0
  4. 15H. Regragui 7.2
  5. 33A. Baadi 6.6
  6. 18S. El Moudane ▼ 76' 6.9
  7. 21B. El Helali ▼ 84' 7.0
  8. 9C. El Bahri ▼ 84' 7.6
  9. 6M. Camara 7.0
  10. 10C. Muzungu ▼ 76' 6.6
  11. 17Y. Labhiri ▼ 89' 7.0

Dự bị 7

  1. 20M. Oubilla ▲ 76' 6.3
  2. 7Y. Elfahli ▲ 76'
  3. 3B. El Bahraoui ▲ 84' 6.3
  4. 11Y. Zghoudi ▲ 84' 6.3
  5. 23Adama Ba ▲ 89'
  6. 22A. El Ouaad
  7. 39D. Ouattara

Thống kê

017
020
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
4Trúng đích4
12Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị0
15Phạm lỗi25
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
351Chuyền bóng219
255Chuyền chính xác126
73%Chính xác chuyền58%

So sánh

52Trận đấu42
71Ghi được46
40Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận1.1
25Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu