Wydad AC vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 2, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Mohamed V, Casablanca
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WDLWW Renaissance Berkane
- 37' Rayane Aabid
- 45'+3 Joseph Bakasu
- HT0-0
- 66' ▲ H. Hannouri ▼ W. Ben Yedder
- 68' ▲ Z. Machach ▼ Y. Mehri
- 78' ▲ N. Khali ▼ A. Boucheta
- 88' ▲ W. Nassi ▼ N. Amrabat
- 90'+2 ▲ A. Azri ▼ I. Riahi
- 90'+2 ▲ Y. El Kaabi ▼ P. Bassene
- 90' H. Ziyech11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16E. M. Benabid
- 2M. Moufid
- 4A. Aboulfath
- 13S. Moussaddaq
- 24A. Boucheta▼ 78'
- 6W. Sabbar
- 7H. Ziyech
- 10R. Vaca
- 27J. Bakasu
- 9W. Ben Yedder▼ 66'
- 11N. Amrabat▼ 88'
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi
- 5A. El Wafi
- 34M. Bouchouari
- 32N. Byar
- 18H. Elowasti
- 19H. Hannouri▲ 66'
- 20M. Paniagua
- 28W. Nassi▲ 88'
- 29N. Khali▲ 78'
- 22A. Zniti
- 4O. Haddadi
- 13A. Assal
- 19H. El Moussaoui
- 27I. Kandouss
- 8A. Khairi
- 14R. Aabid
- 18I. Riahi▼ 90'
- 11Y. Mehri▼ 68'
- 23M. Chouiar
- 28P. Bassene▼ 90'
Dự bị 9
- 16K. Bilal
- 32M. Ouyahia
- 2A. El Maswab
- 3M. Sadil
- 17Y. Labhiri
- 21A. Azri▲ 90'
- 29Z. Machach▲ 68'
- 35R. Hajji
- 24Y. El Kaabi▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
57Ghi được62
43Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai31