Renaissance Berkane vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 3-3 Wydad AC tại Botola Pro, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 3, Wydad AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- N. Berquia
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- LLLLL Wydad AC
- 10' 0-1 B. Sambou
- 30' Y. El Fahli
- 33' I. Dayo
- 34' C. El Bahri 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ J. Daoudi ▼ M. Ounajem
- 53' ▲ H. Boussefiane ▼ A. Haimoud
- 68' S. Bouhrati
- 68' ▲ B. El Bahraoui ▼ D. Ouattara
- 70' 1-2 A. El Hassouni
- 78' ▲ Muaid Ellafi ▼ S. Bouhra
- 81' ▲ I. Moutaraji ▼ B. Sambou
- 82' ▲ A. Aboulfath ▼ A. El Hassouni
- 86' M. Ellafi
- 87' ▲ M. Fekkak ▼ R. Hajji
- 87' ▲ A. Khairi ▼ M. Farehane
- 90'+5 H. El Moussaoui
- 90'+10 H. Boussefiane
- 90'+1 I. Dayo 2-2
- 90'+11 I. Dayo11m 3-2
- 90'+14 3-3 4 A. Farhane
- FT3-3
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 4I. Dayo
- 19H. El Moussaoui
- 15H. Regragui
- 13A. Tahif
- 21B. El Helali
- 5M. Farehane ▼ 87'
- 7Y. Elfahli
- 9C. El Bahri
- 39D. Ouattara ▼ 68'
- 35R. Hajji ▼ 87'
Dự bị 9
- 3B. El Bahraoui ▲ 68'
- 8M. Fekkak ▲ 87'
- 27A. Khairi ▲ 87'
- 2M. Bentarcha
- 29H. Semmoumy
- 16B. Kamal
- 33A. Baadi
- 23Adama Ba
- 30Y. Naim
- 26A. Tagnaouti
- 35A. Zola
- 22A. El Amloud
- 14Y. Attiat-Allah
- 25A. Farhane
- 10A. El Hassouni ▼ 82'
- 5Y. Jabrane
- 13A. Haimoud ▼ 53'
- 11M. Ounajem ▼ 53'
- 30S. Bouhra ▼ 78'
- 20B. Sambou ▼ 81'
Dự bị 9
- 6J. Daoudi ▲ 53'
- 23H. Boussefiane ▲ 53'
- 28Muaid Ellafi ▲ 78'
- 2I. Moutaraji ▲ 81'
- 4A. Aboulfath ▲ 82'
- 12T. Mourid
- 17B. Aouk
- 19I. Khannouss
- 31H. Ait Allal
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu52
46Ghi được71
35Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới25
13Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai41