Renaissance Berkane
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Renaissance Berkane vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-0 Wydad AC tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 2, hòa 2, Wydad AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LLLLL Wydad AC
  1. 11' A. El Wafi
  2. HT0-0
  3. 54' O. Lamlioui · P. Bassene 1-0
  4. 55' M. Mounssef M. Rayhi
  5. 56' B. El Afouri M. Bouchouari
  6. 56' Arthur J. Bakasu
  7. 65' A. Khairi R. Aabid
  8. 68' A. Zniti M. Maftah
  9. 71' N. Khali M. Sambou
  10. 77' O. Lamlioui11m 2-0
  11. 81' S. Rihani N. Amrabat
  12. 90'+5 S. Sidibe P. Bassene
  13. 90'+4 M. El Morabit M. Chouiar
  14. 90'+4 H. Raji Y. Labhiri
  15. FT2-0

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah▼ 68'
  2. 20H. Manaout
  3. 27I. Kandouss
  4. 4O. Haddadi
  5. 33E. T. Boukhriss
  6. 17Y. Labhiri▼ 90'
  7. 14R. Aabid▼ 65'
  8. 28P. Bassene▼ 90'
  9. 23M. Chouiar▼ 90'
  10. 11Y. Mehri
  11. 9O. Lamlioui

Dự bị 9

  1. 22A. Zniti▲ 68'
  2. 34M. Ilyass
  3. 5S. Sidibe▲ 90'
  4. 8A. Khairi▲ 65'
  5. 10M. El Morabit▲ 90'
  6. 18I. Riahi
  7. 35R. Hajji
  8. 15H. Raji▲ 90'
  9. 24Y. El Kaabi
Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 40O. Aqzdaou
  2. 34M. Bouchouari▼ 56'
  3. 61D. El Mahdaoui
  4. 5A. El Wafi
  5. 62M. Sambou▼ 71'
  6. 17R. Mahtou
  7. 27J. Bakasu▼ 56'
  8. 11N. Amrabat▼ 81'
  9. 8M. Rayhi▼ 55'
  10. 20M. Paniagua
  11. 26A. Coulibaly

Dự bị 9

  1. 12A. El Wadi
  2. 13S. Moussaddaq
  3. 42B. El Afouri▲ 56'
  4. 10Arthur▲ 56'
  5. 32N. Byar
  6. 55M. Mounssef▲ 55'
  7. 18H. Elowasti
  8. 29N. Khali▲ 71'
  9. 44S. Rihani▲ 81'

Thống kê

003
410
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm4
5Trúng đích2
3Chệch đích2
0Bị chặn0
3Phạt góc4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được57
41Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu