Olympique Safi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
USM Alger

Olympique Safi vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 USM Alger tại CAF Confederation Cup, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 0, hòa 3, USM Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Semi-finals
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LDDDD USM Alger
  1. 9' Soulaimane El Bouchqali
  2. 31' Anas Mkhair
  3. 45'+1 Dramane Kamagate
  4. 45' 0-1 A. Khaldi11m
  5. HT0-1
  6. 46' M. Kone S. El Morsli
  7. 62' Houari Ferhani
  8. 66' G. Likonza R. Mahrouz
  9. 75' M. Kone 1-1
  10. 77' Y. Kordani F. Karmoune
  11. 78' W. Atik I. Serbout
  12. 80' R. Benayad D. Kamagate
  13. 90'+9 Ahmed Khaldi
  14. 90'+2 A. Eddaou Y. Najari
  15. 90'+3 S. Atmania A. Tendeng
  16. FT1-1

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 25Y. El Motie 7.2
  2. 32I. Serbout ▼ 78' 6.2
  3. 8F. Karmoune ▼ 77' 7.2
  4. 30A. Mkhair 7.2
  5. 13H. Ferhani 6.7
  6. 27S. El Morsli ▼ 46' 6.7
  7. 29S. El Bouchqali 6.9
  8. 4F. Ngoma 7.2
  9. 5S. Errahouli 6.9
  10. 19Y. Najari ▼ 90' 6.9
  11. 18I. Khannouss 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Kernane
  2. 21M. Chemlal
  3. 14M. Kone ▲ 46' 7.3
  4. 15Y. Kordani ▲ 77' 6.7
  5. 22A. Eddaou ▲ 90' 6.7
  6. 17A. El Houari
  7. 3W. Atik ▲ 78' 7.2
  8. 7A. Samoudi
  9. 24Y. Ezzine
USM Alger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 25O. Benbot 8.2
  2. 19S. Radouani 6.3
  3. 4C. Malone Junior 7.0
  4. 13H. Dehiri 7.5
  5. 20R. Mahrouz ▼ 66' 6.6
  6. 14B. Benzaza 6.7
  7. 12H. Loucif 6.0
  8. 6Z. Draoui 6.9
  9. 7A. Khaldi 7.2
  10. 30A. Tendeng ▼ 90' 7.2
  11. 29D. Kamagate ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 9R. Benayad ▲ 80' 6.3
  3. 23I. Chetti
  4. 3S. Atmania ▲ 90' 6.7
  5. 11G. Likonza ▲ 66' 6.5
  6. 22M. Boutaoui
  7. 24M. Bouderbala
  8. 2W. Kourdi
  9. 26O. Boulares

Thống kê

029
010
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc0
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
473Chuyền bóng224
372Chuyền chính xác145
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

44Trận đấu44
44Ghi được50
52Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu