USM Alger vs Olympique Safi
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-0 Olympique Safi tại CAF Confederation Cup, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 3, Olympique Safi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Semi-finals
- Phong độ
- LDDDD USM Alger
- LDDDL Olympique Safi
- 17' Ahmed Khaldi
- 19' Ahmed Khaldi
- HT0-0
- 54' Zakaria Draoui
- 58' ▲ M. Kone ▼ Y. Najari
- 65' ▲ S. Radouani ▼ R. Mahrouz
- 65' ▲ G. Likonza ▼ B. Benzaza
- 79' Islam Merili
- 79' Hocine Dehiri
- 81' Hamza Hamiani
- 83' ▲ Y. El Motie ▼ S. Errahouli
- 85' ▲ D. Kamagate ▼ I. Merili
- 90'+12 Faraji Karmoune
- 90'+10 Youssef El Motie
- 90'+3 Houari Ferhani
- 90' Imad Khannouss
- 90'+2 ▲ R. Benayad ▼ A. Tendeng
- 90' ▲ Y. Kordani ▼ I. Khannouss
- FT0-0
Đội hình
- 25O. Benbot 7.2
- 20R. Mahrouz ▼ 65' 7.0
- 4C. Malone Junior 7.9
- 13H. Dehiri 7.3
- 12H. Loucif 7.2
- 6Z. Draoui 6.9
- 14B. Benzaza ▼ 65' 7.3
- 30A. Tendeng ▼ 90' 6.9
- 8I. Merili ▼ 85' 6.9
- 7A. Khaldi 7.3
- 27H. Ghacha 7.0
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 19S. Radouani ▲ 65' 6.6
- 9R. Benayad ▲ 90' 6.3
- 23I. Chetti
- 3S. Atmania
- 29D. Kamagate ▲ 85' 6.3
- 11G. Likonza ▲ 65' 7.0
- 24M. Bouderbala
- 26O. Boulares
- 12H. Hamiani 6.6
- 32I. Serbout 6.7
- 30A. Mkhair 6.7
- 8F. Karmoune 6.7
- 4F. Ngoma 7.2
- 13H. Ferhani 6.7
- 19Y. Najari ▼ 58' 6.6
- 29S. El Bouchqali 6.6
- 6S. El Moudane 6.3
- 5S. Errahouli ▼ 83' 6.9
- 18I. Khannouss ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 25Y. El Motie ▲ 83' 6.9
- 21M. Chemlal
- 14M. Kone ▲ 58' 6.3
- 27S. El Morsli
- 15Y. Kordani ▲ 90' 6.6
- 22A. Eddaou
- 17A. El Houari
- 3W. Atik
- 24Y. Ezzine
Thống kê
02⚑5
⚑541
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
5Việt vị4
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
405Chuyền bóng281
301Chuyền chính xác156
74%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu44
50Ghi được44
38Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23