USM Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

USM Alger vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-0 Olympique Safi tại CAF Confederation Cup, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 3, Olympique Safi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
Phong độ
LDDDD USM Alger
LDDDL Olympique Safi
  1. 24' Houari Ferhani
  2. HT0-0
  3. 63' B. Benzaza G. Likonza
  4. 70' A. Eddaou Y. Najari
  5. 76' A. Tendeng I. Merili
  6. 76' M. Bouderbala D. Kamagate
  7. 77' Walid Atik
  8. 79' M. Chemlal S. El Bouchqali
  9. 88' Aimé Etane Tendeng
  10. 88' H. Loucif Z. Draoui
  11. 88' M. Kone I. Khannouss
  12. 88' A. El Houari H. Ferhani
  13. FT0-0

Đội hình

USM Alger Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 25O. Benbot 6.6
  2. 19S. Radouani 6.6
  3. 4C. Malone Junior 7.6
  4. 13H. Dehiri 7.5
  5. 23I. Chetti 7.2
  6. 8I. Merili ▼ 76' 6.5
  7. 7A. Khaldi 7.3
  8. 11G. Likonza ▼ 63' 6.7
  9. 6Z. Draoui ▼ 88' 7.5
  10. 27H. Ghacha 6.0
  11. 29D. Kamagate ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 9R. Benayad
  3. 14B. Benzaza ▲ 63' 7.2
  4. 3S. Atmania
  5. 12H. Loucif ▲ 88'
  6. 30A. Tendeng ▲ 76' 6.3
  7. 22M. Boutaoui
  8. 24M. Bouderbala ▲ 76' 6.3
  9. 26O. Boulares
Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani 6.9
  2. 3W. Atik 7.2
  3. 32I. Serbout 6.6
  4. 8F. Karmoune 6.7
  5. 13H. Ferhani ▼ 88' 7.3
  6. 6S. El Moudane 7.5
  7. 27S. El Morsli 6.7
  8. 5S. Errahouli 6.5
  9. 29S. El Bouchqali ▼ 79' 6.6
  10. 18I. Khannouss ▼ 88' 6.3
  11. 19Y. Najari ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 21M. Chemlal ▲ 79' 6.5
  3. 14M. Kone ▲ 88'
  4. 31H. Semmoumy
  5. 11M. Elaz
  6. 22A. Eddaou ▲ 70' 6.5
  7. 17A. El Houari ▲ 88'
  8. 24Y. Ezzine
  9. 30A. Mkhair

Thống kê

012
420
72%Kiểm soát bóng28%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
609Chuyền bóng225
509Chuyền chính xác137
84%Chính xác chuyền61%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

44Trận đấu44
50Ghi được44
38Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu