Olympique Safi vs USM Alger
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-1 USM Alger tại CAF Confederation Cup, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 0, hòa 3, USM Alger thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- LDDDD USM Alger
- HT0-0
- 63' ▲ A. Qassaq ▼ S. El Moudane
- 63' ▲ M. Kone ▼ C. El Bahri
- 72' ▲ R. Benayad ▼ A. Khaldi
- 72' ▲ G. Likonza ▼ A. Tendeng
- 75' ▲ A. Soufeir ▼ H. Semmoumy
- 75' ▲ A. Mkhair ▼ F. Ngoma
- 75' ▲ K. L'Koucha ▼ A. Eddaou
- 84' 0-1 Z. Draoui · R. Benayad
- 86' ▲ G. Guenaoui ▼ H. Ghacha
- 87' ▲ H. Loucif ▼ Z. Draoui
- 88' Hocine Dehiri
- FT0-1
Đội hình
- 12H. Hamiani 6.2
- 31H. Semmoumy ▼ 75' 7.2
- 8F. Karmoune 6.9
- 15Y. Kordani 6.9
- 27S. El Morsli 6.9
- 4F. Ngoma ▼ 75' 6.3
- 23W. Rhailouf 5.9
- 5S. Errahouli 6.3
- 6S. El Moudane ▼ 63' 6.7
- 22A. Eddaou ▼ 75' 6.6
- 9C. El Bahri ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Kernane
- 2A. Soufeir ▲ 75' 6.3
- 21M. Chemlal
- 16O. Ichou
- 10A. Qassaq ▲ 63' 6.9
- 30A. Mkhair ▲ 75' 6.3
- 11M. Elaz
- 14M. Kone ▲ 63' 6.6
- 18K. L'Koucha ▲ 75' 6.3
- 25O. Benbot 7.9
- 19S. Radouani 6.6
- 4C. Malone Junior 7.9
- 3S. Atmania 7.0
- 13H. Dehiri 7.3
- 8I. Merili 7.3
- 6Z. Draoui ⚽ ▼ 87' 7.9
- 14B. Benzaza 6.5
- 7A. Khaldi ▼ 72' 6.2
- 27H. Ghacha ▼ 86' 7.3
- 30A. Tendeng ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 12H. Loucif ▲ 87' 6.7
- 23I. Chetti
- 10G. Guenaoui ▲ 86' 6.3
- 15E. Ernest
- 9R. Benayad ▲ 72' 7.2
- 11G. Likonza ▲ 72' 6.7
- 17K. Bousseliou
- 24M. Bouderbala
Thống kê
00⚑4
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm14
4Trúng đích2
1Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
386Chuyền bóng484
296Chuyền chính xác393
77%Chính xác chuyền81%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu44
44Ghi được50
52Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22