Zamalek SC vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-0 CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 1, hòa 1, CR Belouizdad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Semi-finals
- Phong độ
- DWWWW Zamalek SC
- WWDDD CR Belouizdad
- 28' Oday Dabbagh
- 28' Oday Dabbagh
- 31' Abdelraouf Benguit
- 43' Naoufel Khacef
- HT0-0
- 62' ▲ L. Boussouar ▼ A. Belhocini
- 73' Hossam Abdelmaguid
- 77' ▲ A. Kaied ▼ A. El Said
- 77' ▲ M. I. Hassan ▼ O. Gaber
- 80' ▲ M. Belkhir ▼ B. Boukerchaoui
- 83' ▲ A. Rabie ▼ A. Fatouh
- 83' ▲ C. Banza ▼ Juan Alvina
- 89' Salim Boukhenchouche
- 90'+3 ▲ El Wensh Mahmoud ▼ N. Mansy
- FT0-0
Đội hình
- 37E. M. Soliman 6.9
- 4O. Gaber ▼ 77' 7.2
- 24M. Ismail 7.2
- 5H. Abdelmaguid 7.5
- 3M. Bentayg 6.6
- 17M. Shehata 7.3
- 13A. Fatouh ▼ 83' 7.5
- 27O. Dabbagh 6.9
- 19A. El Said ▼ 77' 6.9
- 33Juan Alvina ▼ 83' 6.6
- 9N. Mansy ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 1M. Awad
- 30S. Jaziri
- 18A. Kaied ▲ 77' 6.7
- 12A. Rabie ▲ 83'
- 34M. I. Hassan ▲ 77'
- 28El Wensh Mahmoud ▲ 90'
- 32C. Banza ▲ 83' 6.7
- 31A. Sherif
- 11Esho
- 30F. Chaal 7.7
- 3H. Benayada 6.9
- 21Y. Laouafi 7.3
- 25Y. Ouassa 7.0
- 24N. Khacef 6.9
- 11A. Meziane 6.2
- 18S. Boukhanchouche 6.9
- 8A. Benguit 6.6
- 7A. Belhocini ▼ 62' 6.9
- 20M. Ben Hammouda 6.3
- 29B. Boukerchaoui ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 1T. Bousseder
- 28F. El Melali
- 22M. Belkhir ▲ 80' 6.3
- 27D. Kaassis
- 6N. Benzid
- 13L. Boussouar ▲ 62' 6.9
- 5A. Kelaleche
- 10J. C. Ahoua
- 4A. Bekkour
Thống kê
02⚑1
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
5Trúng đích1
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
364Chuyền bóng391
304Chuyền chính xác311
84%Chính xác chuyền80%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu42
58Ghi được62
25Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
22Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai30