Zamalek SC vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-1 CR Belouizdad tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 1, hòa 1, CR Belouizdad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group D · Vòng 1
- Trọng tài
- I. Sy
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- WDDDW CR Belouizdad
- HT0-0
- 55' Nabil Donga
- 57' 0-1 L. Wamba11m
- 62' ▲ Youssef Nabih ▼ Mohamed Tarek
- 62' ▲ Mostafa Shalaby ▼ Sayed Abdallah Sika
- 72' ▲ Mohamed Ashraf Roqa ▼ Omar Gaber
- 74' ▲ M. Rebiai ▼ A. Bouras
- 77' Leonel Wamba
- 78' ▲ I. Belkhir ▼ I. Bakir
- 80' ▲ Mohamed Abdul Shafy ▼ Ahmed Abou El Fotouh
- 90'+2 ▲ H. Selmi ▼ A. Iwuala
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohamed Awad 6.7
- 38Mohamed Tarek ▼ 62' 6.3
- 5Mohamed Abdel Ghani 7.5
- 36Hossam Abdelmaguid 6.6
- 4Omar Gaber ▼ 72' 7.2
- 15Amr El Sisi 6.6
- 20Nabil Emad Dunga 6.6
- 29Ahmed Abou El Fotouh ▼ 80' 6.7
- 39Sayed Abdallah Sika ▼ 62' 6.3
- 30S. Jaziri 6.9
- 25Zizo 8.2
Dự bị 9
- 37Youssef Nabih ▲ 62' 6.3
- 11Mostafa Shalaby ▲ 62' 6.5
- 12Mohamed Ashraf Roqa ▲ 72' 6.3
- 13Mohamed Abdul Shafy ▲ 80' 6.3
- 22Abdallah Gomaa
- 40Seif Gaafar
- 7I. Ndiaye
- 16Mohamed Sobhi
- 10Shikabala
- 1A. Guendouz 7.2
- 22M. Belkhither 7.0
- 2C. Keddad 7.0
- 4M. Hadded 7.0
- 20Y. Laouafi 6.9
- 6Z. Draoui 7.5
- 5H. Mrezigue 7.2
- 38A. Bouras ▼ 74' 6.9
- 8I. Bakir ▼ 78' 7.2
- 29L. Wamba ⚽ 6.9
- 24A. Iwuala ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 25M. Rebiai ▲ 74' 6.9
- 28I. Belkhir ▲ 78' 6.6
- 15H. Selmi ▲ 90'
- 16A. Doukha
- 21A. Bouguerra
- 12A. Ait Abdessalem
- 10A. Bourdim
- 23A. Chikhi
- 35M. Belkhadem
Thống kê
01⚑7
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
481Chuyền bóng434
412Chuyền chính xác355
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 3 | +14 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 10 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
53Trận đấu48
86Ghi được68
63Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai37