CR Belouizdad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zamalek SC

CR Belouizdad vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-0 Zamalek SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 2, hòa 1, Zamalek SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group D · Vòng 5
Sân vận động
Stade 5 Juillet 1962, Hadjout
Trọng tài
Ibrahim Mutaz
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
WWWWW Zamalek SC
  1. 37' Mohamed Ashraf Roqa
  2. HT0-0
  3. 57' Seif Gaafar Mohamed Ashraf Roqa
  4. 64' Seif Farouk Gaafar
  5. 72' Mohamed Tarek Sayed Abdallah Sika
  6. 72' Youssef Nabih S. Jaziri
  7. 72' Naser Mansy Mostafa Shalaby
  8. 75' Z. Draoui · A. Bouras 1-0
  9. 78' I. Ndiaye Mohamed Abdel Ghani
  10. 79' L. Wamba · Y. Laouafi 2-0
  11. 85' M. Rebiai M. Bouchar
  12. 85' I. Bakir I. Belkhir
  13. 89' A. Chikhi A. Iwuala
  14. 90'+3 A. Reghba L. Wamba
  15. 90'+4 A. Ait Abdessalem A. Bouras
  16. FT2-0

Đội hình

CR Belouizdad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Raho
  1. 1A. Guendouz 7.5
  2. 21A. Bouguerra 7.2
  3. 4M. Hadded 7.2
  4. 18M. Bouchar ▼ 85' 6.9
  5. 20Y. Laouafi 7.3
  6. 6Z. Draoui 8.0
  7. 5H. Mrezigue 7.2
  8. 38A. Bouras ▼ 90' 7.7
  9. 28I. Belkhir ▼ 85' 6.3
  10. 29L. Wamba ▼ 90' 7.2
  11. 24A. Iwuala ▼ 89' 6.7

Dự bị 9

  1. 25M. Rebiai ▲ 85' 6.7
  2. 8I. Bakir ▲ 85' 6.2
  3. 23A. Chikhi ▲ 89'
  4. 11A. Reghba ▲ 90'
  5. 12A. Ait Abdessalem ▲ 90'
  6. 7I. Boussouf
  7. 16A. Doukha
  8. 10A. Bourdim
  9. 37M. Azzi
Zamalek SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jesualdo Ferreira
  1. 16Mohamed Sobhi 6.3
  2. 5Mohamed Abdel Ghani ▼ 78' 6.3
  3. 28Mahmoud Hamdi El Wensh 6.7
  4. 36Hossam Abdelmaguid 6.2
  5. 39Sayed Abdallah Sika ▼ 72' 6.7
  6. 12Mohamed Ashraf Roqa ▼ 57' 6.9
  7. 20Nabil Emad Dunga 6.6
  8. 29Ahmed Abou El Fotouh 7.0
  9. 25Zizo 6.3
  10. 30S. Jaziri ▼ 72' 6.7
  11. 11Mostafa Shalaby ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 40Seif Gaafar ▲ 57' 6.3
  2. 38Mohamed Tarek ▲ 72' 6.2
  3. 37Youssef Nabih ▲ 72' 6.5
  4. 19Naser Mansy ▲ 72' 6.3
  5. 7I. Ndiaye ▲ 78' 6.9
  6. 9S. Akinyoola
  7. 15Amr El Sisi
  8. 1Mohamed Awad
  9. 18Ahmed Belhadji

Thống kê

006
420
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc4
5Việt vị0
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
492Chuyền bóng311
409Chuyền chính xác208
83%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 6 - 4 +2 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 14 - 7 +7 14
1
Raja Casablanca
6 17 - 3 +14 16
1
Wydad AC
6 7 - 1 +6 13
2
Al Ahly SC
6 14 - 8 +6 10
2
CR Belouizdad
6 4 - 2 +2 10
2
JS Kabylie
6 4 - 5 -1 10
2
Simba
6 10 - 7 +3 9
3
Al Hilal Omdurman
6 6 - 6 0 10
3
Horoya
6 4 - 12 -8 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 5 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 9 -2 7
4
Al Merreikh
6 5 - 7 -2 5
4
Cotonsport
6 3 - 16 -13 0
4
Vipers
6 1 - 10 -9 2
4
Vita Club
6 3 - 6 -3 4
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

48Trận đấu53
68Ghi được86
36Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
26Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu