CR Belouizdad vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-1 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 2, hòa 1, Zamalek SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Semi-finals
- Phong độ
- WWDDD CR Belouizdad
- DWWWW Zamalek SC
- 16' Ahmed Rabia
- 28' 0-1 Juan Alvina · A. Fatouh
- 30' Naoufel Khacef
- 44' Lofti Boussouar
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sherif ▼ Juan Alvina
- 52' Abdelraouf Benguit
- 72' Abdennour Belhocini
- 78' ▲ M. Belkhir ▼ A. Belhocini
- 79' Mahdi Soliman
- 85' ▲ N. Benzid ▼ B. Boukerchaoui
- 85' ▲ A. Kaied ▼ A. El Said
- 85' ▲ M. Bentayg ▼ O. Dabbagh
- 90' Omar Gaber
- 90'+1 ▲ M. Ben Hammouda ▼ L. Boussouar
- 90'+5 ▲ S. Jaziri ▼ N. Mansy
- 90'+1 ▲ El Wensh Mahmoud ▼ A. Fatouh
- FT0-1
Đội hình
- 30F. Chaal 6.3
- 3H. Benayada 6.9
- 25Y. Ouassa 6.7
- 21Y. Laouafi 7.2
- 24N. Khacef 6.9
- 7A. Belhocini ▼ 78' 6.6
- 18S. Boukhanchouche 7.0
- 29B. Boukerchaoui ▼ 85' 6.9
- 11A. Meziane 8.3
- 13L. Boussouar ▼ 90' 6.3
- 8A. Benguit 6.6
Dự bị 9
- 1T. Bousseder
- 20M. Ben Hammouda ▲ 90'
- 22M. Belkhir ▲ 78' 6.5
- 27D. Kaassis
- 6N. Benzid ▲ 85' 6.5
- 5A. Kelaleche
- 10J. C. Ahoua
- 4A. Bekkour
- 17I. Abbaci
- 37E. M. Soliman 7.3
- 4O. Gaber 6.3
- 24M. Ismail 7.3
- 5H. Abdelmaguid 7.9
- 13A. Fatouh ⇢ ▼ 90' 7.6
- 17M. Shehata 7.2
- 12A. Rabie
- 33Juan Alvina ⚽ ▼ 46' 7.7
- 19A. El Said ▼ 85' 6.7
- 27O. Dabbagh ▼ 85' 5.9
- 9N. Mansy ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 1M. Awad
- 30S. Jaziri ▲ 90'
- 18A. Kaied ▲ 85' 6.3
- 3M. Bentayg ▲ 85' 6.7
- 34M. I. Hassan
- 28El Wensh Mahmoud ▲ 90'
- 31A. Sherif ▲ 46' 6.3
- 39M. El Sayed
- 11Esho
Thống kê
03⚑8
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm4
3Trúng đích2
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị4
9Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
409Chuyền bóng274
332Chuyền chính xác195
81%Chính xác chuyền71%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu42
62Ghi được58
32Thủng lưới25
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai27