Renaissance Berkane vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 2, hòa 6, AS FAR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- DDLDW AS FAR
- HT0-0
- 53' Paul Bassène
- 56' Anas Bach
- 57' Y. Labhiri11m 1-0
- 59' ▲ K. Ouarkhane Alt ▼ N. Mbemba
- 76' ▲ I. Riahi ▼ A. Azri
- 76' ▲ Z. Machach ▼ A. Khairi
- 81' ▲ H. Khabba ▼ A. Hammoudan
- 88' ▲ Y. Abdelhamid ▼ A. Hadraf
- 90' Reda Slim
- 90'+3 ▲ M. El Morabit ▼ E. T. Boukhriss
- 90'+3 ▲ Y. El Kaabi ▼ Y. Mehri
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Zniti 8.3
- 27I. Kandouss 7.6
- 13A. Assal 8.0
- 3M. Sadil 6.9
- 33E. T. Boukhriss ▼ 90' 7.3
- 8A. Khairi ▼ 76' 6.9
- 17Y. Labhiri ⚽ 7.9
- 21A. Azri ▼ 76' 6.9
- 23M. Chouiar 6.3
- 11Y. Mehri ▼ 90' 5.5
- 28P. Bassene 7.0
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 14R. Aabid
- 18I. Riahi ▲ 76' 6.3
- 5S. Sidibe
- 29Z. Machach ▲ 76' 7.0
- 4O. Haddadi
- 10M. El Morabit ▲ 90'
- 24Y. El Kaabi ▲ 90'
- 20H. Manaout
- 16A. Tagnaouti 7.0
- 3A. Bach 5.9
- 15M. Louadni 7.2
- 4F. Mendy 7.2
- 2To Carneiro 6.7
- 10R. Slim 6.6
- 26N. Mbemba ▼ 59' 6.0
- 34M. Hrimat 6.9
- 11A. Hammoudan ▼ 81' 6.6
- 40A. Hadraf ▼ 88' 6.9
- 7Y. El Fahli 6.0
Dự bị 9
- 22H. Mesbahi
- 24N. El Abd
- 19J. E. El Khfiyef
- 5Y. Abdelhamid ▲ 88' 6.9
- 17H. Khabba ▲ 81' 6.3
- 8K. Ouarkhane Alt ▲ 59' 7.0
- 23J. Ech Chamakh
- 9M. Bouriga
- 25R. Silva
Thống kê
00⚑7
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
455Chuyền bóng253
366Chuyền chính xác176
80%Chính xác chuyền70%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
45Trận đấu47
62Ghi được64
41Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai38