AS FAR vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 0-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 6, Renaissance Berkane thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 12
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WDLWW Renaissance Berkane
- 26' Marouane Louadni
- HT0-0
- 46' ▲ K. Ouarkhane Alt ▼ N. Mbemba
- 55' Paul Bassène
- 71' ▲ M. Bouriga ▼ A. Hammoudan
- 71' ▲ M. El Morabit ▼ A. Khairi
- 76' ▲ H. Manaout ▼ E. T. Boukhriss
- 76' ▲ I. Riahi ▼ A. Azri
- 78' Haytam Manaout
- 84' Mohamed Rabie Hrimat
- 86' ▲ S. Sidibe ▼ R. Aabid
- 86' ▲ Y. El Kaabi ▼ P. Bassene
- 88' ▲ R. Silva ▼ A. Hadraf
- 90'+5 Mohamed El Morabit
- 90'+3 Mounir Chouiar
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Tagnaouti
- 3A. Bach
- 15M. Louadni
- 4F. Mendy
- 2To Carneiro
- 10R. Slim
- 26N. Mbemba▼ 46'
- 34M. Hrimat
- 11A. Hammoudan▼ 71'
- 40A. Hadraf▼ 88'
- 7Y. El Fahli
Dự bị 9
- 22H. Mesbahi
- 5Y. Abdelhamid
- 8K. Ouarkhane Alt▲ 46'
- 9M. Bouriga▲ 71'
- 17H. Khabba
- 27A. Ait Khassou
- 23J. Ech Chamakh
- 24N. El Abd
- 25R. Silva▲ 88'
- 22A. Zniti
- 27I. Kandouss
- 4O. Haddadi
- 3M. Sadil
- 33E. T. Boukhriss▼ 76'
- 8A. Khairi▼ 71'
- 17Y. Labhiri
- 21A. Azri▼ 76'
- 14R. Aabid▼ 86'
- 28P. Bassene▼ 86'
- 23M. Chouiar
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 20H. Manaout▲ 76'
- 10M. El Morabit▲ 71'
- 2A. El Maswab
- 18I. Riahi▲ 76'
- 29Z. Machach
- 5S. Sidibe▲ 86'
- 35R. Hajji
- 24Y. El Kaabi▲ 86'
Thống kê
02
40
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
64Ghi được62
32Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
22Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai31