AS FAR vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-0 Renaissance Berkane tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 6, Renaissance Berkane thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WDLWW Renaissance Berkane
- -5' Ahmed Hammoudan
- HT0-0
- 46' ▲ P. Bassene ▼ Y. El Kaabi
- 51' Ayoub Khairi
- 53' Anas Bach
- 58' A. Hammoudan 1-0
- 61' ▲ K. Ouarkhane Alt ▼ N. Mbemba
- 68' ▲ R. Aabid ▼ Y. Labhiri
- 76' ▲ M. Bouriga ▼ A. Hammoudan
- 77' ▲ Z. Machach ▼ Y. Mehri
- 80' K. Ouarkhane Alt 2-0
- 85' ▲ M. El Morabit ▼ I. Riahi
- 87' Reda Slim
- 88' ▲ J. Ech Chamakh ▼ R. Slim
- 89' ▲ Y. Abdelhamid ▼ A. Hadraf
- 90'+6 Jamal Ech-Chammakh
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Tagnaouti 6.5
- 3A. Bach 7.2
- 15M. Louadni 7.9
- 4F. Mendy 7.0
- 2To Carneiro 6.6
- 26N. Mbemba ▼ 61' 6.3
- 34M. Hrimat 7.6
- 40A. Hadraf ▼ 89' 6.7
- 10R. Slim ▼ 88' 6.5
- 7Y. El Fahli 6.5
- 11A. Hammoudan ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 22H. Mesbahi
- 24N. El Abd
- 19J. E. El Khfiyef
- 5Y. Abdelhamid ▲ 89' 6.6
- 17H. Khabba
- 8K. Ouarkhane Alt ⚽ ▲ 61' 7.3
- 23J. Ech Chamakh ▲ 88' 6.2
- 9M. Bouriga ▲ 76' 6.5
- 25R. Silva
- 22A. Zniti 6.9
- 33E. T. Boukhriss 7.3
- 27I. Kandouss 6.9
- 13A. Assal 5.9
- 3M. Sadil 6.5
- 8A. Khairi 7.2
- 17Y. Labhiri ▼ 68' 6.3
- 18I. Riahi ▼ 85' 6.7
- 23M. Chouiar 6.7
- 11Y. Mehri ▼ 77' 6.6
- 24Y. El Kaabi ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 14R. Aabid ▲ 68' 6.7
- 21A. Azri
- 2A. El Maswab
- 5S. Sidibe
- 29Z. Machach ▲ 77' 6.2
- 4O. Haddadi
- 10M. El Morabit ▲ 85' 6.3
- 28P. Bassene ▲ 46' 6.5
Thống kê
04⚑9
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
5Trúng đích0
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
9Phạt góc4
6Việt vị0
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Cứu thua3
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
442Chuyền bóng435
387Chuyền chính xác356
88%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
47Trận đấu45
64Ghi được62
32Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
22Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai31