Renaissance Berkane
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS FAR

Renaissance Berkane vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-2 AS FAR tại Botola Pro, 25 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 2, hòa 6, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
DDLDW AS FAR
  1. 14' R. Slim
  2. 36' 0-1 Y. El Fahli · A. Hammoudan
  3. 44' M. Hrimat
  4. 45' M. Chouiar 1-1
  5. HT1-1
  6. 56' M. Louadni
  7. 59' N. El Abd R. Slim
  8. 62' 1-2 A. Hammoudan · A. Hadraf
  9. 63' A. Hammoudan
  10. 68' M. El Morabit Y. Labhiri
  11. 75' H. Manaout · E. T. Boukhriss 2-2
  12. 79' A. Khairi
  13. 80' N. Mbemba A. Hammoudan
  14. 87' H. Khabba Y. El Fahli
  15. 88' A. Missou A. Hadraf
  16. 89' Z. Machach A. Khairi
  17. 90'+4 Z. Machach
  18. 90'+6 I. Kandouss
  19. 90'+3 Y. El Kaabi P. Bassene
  20. FT2-2

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah
  2. 20H. Manaout
  3. 27I. Kandouss
  4. 4O. Haddadi
  5. 33E. T. Boukhriss
  6. 8A. Khairi▼ 89'
  7. 17Y. Labhiri▼ 68'
  8. 11Y. Mehri
  9. 28P. Bassene▼ 90'
  10. 23M. Chouiar
  11. 9O. Lamlioui

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 5S. Sidibe
  4. 10M. El Morabit▲ 68'
  5. 14R. Aabid
  6. 18I. Riahi
  7. 29Z. Machach▲ 89'
  8. 15H. Raji
  9. 24Y. El Kaabi▲ 90'
AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro
  6. 34M. Hrimat
  7. 8K. Ouarkhane Alt
  8. 10R. Slim▼ 59'
  9. 40A. Hadraf▼ 88'
  10. 11A. Hammoudan▼ 80'
  11. 7Y. El Fahli▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 9M. Bouriga
  4. 17H. Khabba▲ 87'
  5. 19J. E. El Khfiyef
  6. 23J. Ech Chamakh
  7. 24N. El Abd▲ 59'
  8. 26N. Mbemba▲ 80'
  9. 39A. Missou▲ 88'

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
62Ghi được64
41Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu