Petro de Luanda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Simba

Petro de Luanda vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Petro de Luanda 1-1 Simba tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 7 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
Phong độ
DWWWD Petro de Luanda
WWWWW Simba
  1. 13' P. Pinto · Benny 1-0
  2. 19' Shomari Kapombe
  3. 40' Shomari Kapombe
  4. 40' Shomari Kapombe
  5. 45' Duchu M. Abraham
  6. HT1-0
  7. 51' I. Loemba A. Kante
  8. 51' A. A. Oura E. Mpanzu
  9. 51' S. Mwalimu D. Kibu
  10. 65' A. Cruz A. Hossi
  11. 71' Kinito
  12. 75' J. Paciencia Tiago Reis
  13. 75' Maya J. Toro
  14. 79' N. Camara A. Mligo
  15. 81' 1-1 A. A. Oura · S. Mwalimu
  16. 83' Vanilson Costinha
  17. 83' Julinho A. Ilidio
  18. FT1-1

Đội hình

Petro de Luanda Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Flavio
  1. 1H. Marques 6.2
  2. 24Kinito 6.7
  3. 13P. Pinto 7.6
  4. 25E. Afonso 6.9
  5. 20J. Pereira 7.0
  6. 27A. Hossi ▼ 65' 6.3
  7. 33A. Ilidio ▼ 83' 6.3
  8. 8J. Toro ▼ 75' 6.9
  9. 11Costinha ▼ 83' 6.6
  10. 12Benny 7.9
  11. 23Tiago Reis ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 22Augusto
  2. 7A. Cruz ▲ 65' 6.6
  3. 17Vanilson ▲ 83' 6.3
  4. 19J. Paciencia ▲ 75' 6.3
  5. 18Vidinho
  6. 37Maya ▲ 75' 6.7
  7. 9Julinho ▲ 83' 6.7
  8. 4R. Constantino Aderito
  9. 36Gigal
Simba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Barker
  1. 39M. Tanja 6.7
  2. 12S. Kapombe 5.3
  3. 23R. De Reuck 7.2
  4. 25O. Toure
  5. 5A. Mligo ▼ 79' 7.0
  6. 8A. Kante ▼ 51' 6.5
  7. 21Y. Kagoma 7.0
  8. 18M. Abraham ▼ 45' 6.5
  9. 24C. Chama 6.6
  10. 34E. Mpanzu ▼ 51' 6.7
  11. 38D. Kibu ▼ 51' 7.2

Dự bị 9

  1. 28H. Abel
  2. 15Duchu ▲ 45' 6.3
  3. 10I. Loemba ▲ 51' 6.3
  4. 37H. Semfuko
  5. 20A. A. Oura ▲ 51' 7.0
  6. 29L. Gueye
  7. 30N. Camara ▲ 79' 6.6
  8. 40S. Mwalimu ▲ 51' 7.3
  9. 4V. Masinde

Thống kê

014
021
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc0
3Việt vị7
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
551Chuyền bóng317
466Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

41Trận đấu40
77Ghi được64
22Thủng lưới19
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
24Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu