Simba
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Petro de Luanda

Simba vs Petro de Luanda

Tỷ số chung cuộc: Simba 0-1 Petro de Luanda tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 23 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Simba
DWWWD Petro de Luanda
  1. 21' Kinito
  2. HT0-0
  3. 53' J. C. Ahoua N. Camara
  4. 53' J. Sowah J. Mutale
  5. 60' Jonathan Toro
  6. 63' Gilberto Gigal
  7. 64' Tiago Reis J. Paciencia
  8. 73' L. Chasambi M. Abraham
  9. 78' 0-1 Benny · Tiago Reis
  10. 84' S. Mukwala A. Kante
  11. 86' Vidinho A. Hossi
  12. 87' Julinho Benny
  13. 90' Jean Ahoua
  14. FT0-1

Đội hình

Simba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Barker
  1. 22Y. Suleiman 6.3
  2. 12S. Kapombe 6.6
  3. 23R. De Reuck 6.9
  4. 31W. Nangu 6.7
  5. 5A. Mligo 7.2
  6. 8A. Kante ▼ 84' 7.0
  7. 30N. Camara ▼ 53' 6.3
  8. 18M. Abraham ▼ 73' 6.6
  9. 35N. Maema 6.6
  10. 34E. Mpanzu 6.7
  11. 7J. Mutale ▼ 53' 7.0

Dự bị 9

  1. 28H. Abel
  2. 15Duchu
  3. 2C. Karaboue
  4. 37H. Semfuko
  5. 10J. C. Ahoua ▲ 53' 6.6
  6. 36L. Chasambi ▲ 73' 6.2
  7. 40S. Mwalimu
  8. 3J. Sowah ▲ 53' 6.3
  9. 11S. Mukwala ▲ 84' 6.7
Petro de Luanda Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Flavio
  1. 1H. Marques 6.9
  2. 25E. Afonso 7.0
  3. 24Kinito 6.7
  4. 4R. Constantino Aderito 6.9
  5. 27A. Hossi ▼ 86' 6.7
  6. 8J. Toro 6.6
  7. 20J. Pereira 6.9
  8. 7A. Cruz 6.5
  9. 36Gigal ▼ 63' 6.9
  10. 12Benny ▼ 87' 7.5
  11. 19J. Paciencia ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 22Augusto
  2. 2O. Neves
  3. 18Vidinho ▲ 86' 6.7
  4. 33A. Ilidio
  5. 37Maya
  6. 3Gilberto ▲ 63' 6.3
  7. 9Julinho ▲ 87' 6.5
  8. 23Tiago Reis ▲ 64' 6.5
  9. 17Vanilson

Thống kê

01
20
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
1Trúng đích2
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn0
4Việt vị2
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
429Chuyền bóng319
324Chuyền chính xác241
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

40Trận đấu41
64Ghi được77
19Thủng lưới22
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
25Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu