MC Alger vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 2-1 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 1, hòa 1, Al Hilal Omdurman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
- Phong độ
- DWLDW MC Alger
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- 15' M. Anatouf · Z. Ferhat 1-0
- 44' Z. Ferhat · C. Boukholda 2-0
- 45'+5 Mustafa Karshom
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Naidji ▼ C. Boukholda
- 46' ▲ S. Adetunji ▼ J. Girumugisha
- 46' ▲ M. Kane ▼ W. Khidir
- 46' ▲ A. M'Bracek ▼ A. Coulibaly
- 60' ▲ K. Mamudu ▼ M. Abdelrahman
- 63' ▲ K. Zunon ▼ Z. Ferhat
- 63' ▲ M. Bangoura ▼ M. Anatouf
- 72' Abdelkader Menezla
- 72' ▲ A. Ghezala ▼ A. Menezla
- 74' Mohamed Benkhemassa
- 77' 2-1 A. M'Bracek · K. Mamudu
- 83' ▲ Y. Awad ▼ S. Adil
- 85' ▲ A. Bangoura ▼ M. Zougrana
- FT2-1
Đội hình
- 26A. Guendouz 6.2
- 36Y. Gassi 6.2
- 27A. Menezla ▼ 72' 6.6
- 5A. Abdellaoui 6.7
- 3M. Khelif 6.9
- 28O. Benhaoua 6.9
- 6M. Benkhemassa 7.2
- 12M. Zougrana ▼ 85' 6.2
- 37M. Anatouf ⚽ ▼ 63' 7.2
- 17C. Boukholda ⇢ ▼ 46' 7.2
- 8Z. Ferhat ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.0
Dự bị 9
- 1A. Ramdane
- 21L. Tabti
- 25A. Bouguerra
- 29A. Messoussa
- 24Z. Naidji ▲ 46' 6.5
- 19A. Ghezala ▲ 72' 6.5
- 22K. Zunon ▲ 63' 6.5
- 18M. Bangoura ▲ 63' 6.3
- 10A. Bangoura ▲ 85' 6.2
- 1F. Ouedraogo 5.9
- 24S. Ebuela 6.5
- 6M. Saeed Ahmed 7.2
- 19M. Karshom 6.7
- 12E. Luzolo 6.2
- 21W. Khidir ▼ 46' 6.3
- 15S. Adil ▼ 83' 6.0
- 11A. Coulibaly ▼ 46' 6.2
- 8A. Omer 7.2
- 7J. Girumugisha ▼ 46' 6.3
- 10M. Abdelrahman ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 16M. Madani
- 31S. Adetunji ▲ 46' 6.5
- 27G. Fofana
- 14A. Petrus
- 3K. Mamudu ▲ 60' 7.0
- 18M. Kane ▲ 46' 7.3
- 38O. Diouf
- 2Y. Awad ▲ 83' 6.7
- 23A. M'Bracek ▲ 46'
Thống kê
02⚑4
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc4
6Việt vị2
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
240Chuyền bóng344
171Chuyền chính xác257
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
40Trận đấu58
50Ghi được114
25Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.97
22Giữ sạch lưới30
13Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai55