Al Hilal Omdurman
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Alger

Al Hilal Omdurman vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 2-1 MC Alger tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 2, hòa 1, MC Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
Phong độ
LDWWW Al Hilal Omdurman
DWLDW MC Alger
  1. 13' M. Khelif A. Ghezala
  2. 22' Adama Coulibaly
  3. 40' Soufiane Bayazid
  4. 45' A. Omer · J. Girumugisha 1-0
  5. HT1-0
  6. 50' Ayoub Abdellaoui
  7. 52' Salaheldin Adil
  8. 53' 1-1 M. Karshomphản lưới
  9. 62' A. Messoussa S. Bayazid
  10. 63' A. Bangoura Z. Naidji
  11. 73' Marwane Khelif
  12. 74' M. Abdelrahman A. Omer
  13. 74' A. M'Bracek A. Coulibaly
  14. 75' M. Abdelrahman · S. Ebuela 2-1
  15. 81' M. Kane J. Girumugisha
  16. 87' Salaheldin Adil
  17. 87' Salaheldin Adil
  18. 90'+3 F. Abdalla E. Luzolo
  19. 90'+3 G. Fofana S. Adetunji
  20. 90'+1 D. Mahdid A. Bouguerra
  21. 90' Y. Hamadouche K. Zunon
  22. FT2-1

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laurentiu Reghecampf
  1. 40F. Ouedraogo 6.5
  2. 24S. Ebuela 7.3
  3. 6M. Saeed Ahmed 6.3
  4. 19M. Karshom 5.9
  5. 12E. Luzolo ▼ 90' 6.2
  6. 21W. Khidir 6.3
  7. 15S. Adil 5.9
  8. 11A. Coulibaly ▼ 74' 6.3
  9. 8A. Omer ▼ 74' 7.9
  10. 7J. Girumugisha ▼ 81' 6.5
  11. 31S. Adetunji ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Madani
  2. 4A. Abaker
  3. 18M. Kane ▲ 81'
  4. 22F. Abdalla ▲ 90'
  5. 2Y. Awad
  6. 27G. Fofana ▲ 90'
  7. 30K. Cole
  8. 10M. Abdelrahman ▲ 74' 7.9
  9. 23A. M'Bracek ▲ 74'
MC Alger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rhulani Mokwena
  1. 26A. Guendouz 6.2
  2. 20M. Halaimia 6.3
  3. 19A. Ghezala ▼ 13' 6.9
  4. 5A. Abdellaoui 5.9
  5. 25A. Bouguerra ▼ 90' 6.3
  6. 22K. Zunon ▼ 90' 6.6
  7. 21L. Tabti 6.3
  8. 28O. Benhaoua 6.9
  9. 24Z. Naidji ▼ 63' 6.7
  10. 7S. Bayazid ▼ 62' 6.3
  11. 8Z. Ferhat 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Ramdane
  2. 2R. Dendaoui
  3. 3M. Khelif ▲ 13' 6.3
  4. 10A. Bangoura ▲ 63' 6.2
  5. 17I. T. Boussouf
  6. 32D. Mahdid ▲ 90'
  7. 13Y. Hamadouche ▲ 90' 6.5
  8. 29A. Messoussa ▲ 62' 6.3
  9. 37M. Anatouf

Thống kê

133
630
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm6
2Trúng đích0
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị2
24Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
257Chuyền bóng260
197Chuyền chính xác187
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

58Trận đấu40
114Ghi được50
40Thủng lưới25
1.97Bàn thắng mỗi trận1.25
30Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn13
55Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu