MC Alger vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 0-1 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 1, hòa 1, Al Hilal Omdurman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group Stage · Vòng 3
- Phong độ
- DWLDW MC Alger
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- 40' El Hadji Kane
- 43' Larbi Tabti
- HT0-0
- 70' ▲ A. Bouras ▼ L. Tabti
- 70' ▲ S. Bayazid ▼ T. Meziani
- 76' 0-1 G. Fofana · Mohamed Abdelrahman
- 83' ▲ A. Messoussa ▼ Z. Draoui
- 84' ▲ O. Benhaoua ▼ H. Mouali
- 85' Mohamed Abdelrahman
- 86' ▲ Salah Adil ▼ Mohamed Abdelrahman
- 90'+5 ▲ Yaser Awad ▼ A. Coulibaly
- 90'+1 ▲ Mohamed Ahmed Saeed ▼ J. Girumugisha
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Ramdane 7.0
- 20R. Halaïmia 7.3
- 19A. Ghezala 7.2
- 5A. Abdellaoui 6.9
- 14H. Mouali ▼ 84' 6.9
- 8Z. Draoui ▼ 83' 7.7
- 6M. Benkhemassa 7.5
- 21L. Tabti ▼ 70' 6.9
- 11T. Meziani ▼ 70' 6.9
- 9A. Delort 7.0
- 24Z. Naidji 7.6
Dự bị 9
- 38A. Bouras ▲ 70' 6.7
- 7S. Bayazid ▲ 70' 7.2
- 37A. Messoussa ▲ 83' 6.6
- 28O. Benhaoua ▲ 84' 6.2
- 27A. Menezla
- 3M. Khelif
- 4S. Badjo
- 17K. Hamidi
- 16T. Moussaoui
- 1I. Fofana 7.6
- 24S. Ebuela 7.5
- 4Altayeb Abdelrazig 7.3
- 38O. Diouf 6.6
- 12K. Diaw 6.9
- 11A. Coulibaly ▼ 90' 6.3
- 18M. Kane 6.9
- 27G. Fofana ⚽ 7.2
- 7J. Girumugisha ▼ 90' 6.9
- 10Mohamed Abdelrahman ⇢ ▼ 86' 7.5
- 21Walieldin Khdir 6.9
Dự bị 9
- 15Salah Adil ▲ 86' 6.3
- 31Yaser Awad ▲ 90'
- 6Mohamed Ahmed Saeed ▲ 90'
- 9Yasir Mozamil
- 30T. Ben Zitoun
- 22Faris Abdallah
- 29Ali Abu Eshrein
- 3Abdel Raouf Yagoub
- 8A. Tendeng
Thống kê
01⚑5
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc4
5Việt vị1
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
601Chuyền bóng352
490Chuyền chính xác251
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu43
54Ghi được70
26Thủng lưới29
1.2Bàn thắng mỗi trận1.63
25Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai35