Al Hilal Omdurman
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MC Alger

Al Hilal Omdurman vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 1-1 MC Alger tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 2, hòa 1, MC Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Cheikha Ould Boïdiya, Nouakchott
Phong độ
LDWWW Al Hilal Omdurman
DWLDW MC Alger
  1. 5' 0-1 S. Bayazid · A. Messoussa
  2. 9' Salaheldin Adil
  3. 25' Guessouma Fofana
  4. 32' Akram Bouras
  5. 33' Amine Messoussa
  6. HT0-1
  7. 46' A. Tendeng Salah Adil
  8. 60' M. Kane Walieldin Khdir
  9. 60' J. Girumugisha Abdel Raouf Yagoub
  10. 73' K. Merzougui S. Bayazid
  11. 73' K. Zunon A. Messoussa
  12. 78' J. Girumugisha · A. Tendeng 1-1
  13. 90'+1 Ayoub Abdellaoui
  14. 90'+3 J. Marc Mendy Mohamed Abdelrahman
  15. 90'+4 Z. Naidji A. Bouras
  16. 90'+4 Z. Draoui L. Tabti
  17. FT1-1

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Ibengé
  1. 1I. Fofana 6.5
  2. 24S. Ebuela 7.2
  3. 4Altayeb Abdelrazig 7.5
  4. 38O. Diouf 6.7
  5. 12K. Diaw 7.0
  6. 27G. Fofana 6.6
  7. 15Salah Adil ▼ 46' 6.2
  8. 11A. Coulibaly 6.2
  9. 21Walieldin Khdir ▼ 60' 6.2
  10. 3Abdel Raouf Yagoub ▼ 60' 6.7
  11. 10Mohamed Abdelrahman ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 8A. Tendeng ▲ 46' 7.2
  2. 18M. Kane ▲ 60' 6.6
  3. 7J. Girumugisha ▲ 60' 7.2
  4. 26J. Marc Mendy ▲ 90'
  5. 9Yasir Mozamil
  6. 31Yaser Awad
  7. 22Faris Abdallah
  8. 34S. Pokou
  9. 29Ali Abu Eshrein
MC Alger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Ben Yahia
  1. 1A. Ramdane 6.7
  2. 20R. Halaïmia 6.9
  3. 19A. Ghezala 7.5
  4. 5A. Abdellaoui 6.9
  5. 17K. Hamidi 6.9
  6. 38A. Bouras ▼ 90' 7.0
  7. 6M. Benkhemassa 6.6
  8. 21L. Tabti ▼ 90' 6.3
  9. 11T. Meziani 6.3
  10. 7S. Bayazid ▼ 73' 7.2
  11. 37A. Messoussa ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 18K. Merzougui ▲ 73' 6.3
  2. 22K. Zunon ▲ 73' 6.2
  3. 24Z. Naidji ▲ 90'
  4. 8Z. Draoui ▲ 90'
  5. 30S. Belkhir
  6. 27A. Menezla
  7. 14H. Mouali
  8. 28O. Benhaoua
  9. 4S. Badjo

Thống kê

022
330
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm3
3Trúng đích1
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi24
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
423Chuyền bóng373
340Chuyền chính xác302
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

43Trận đấu45
70Ghi được54
29Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu