Simba vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Simba 2-2 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW Simba
- WWLWW ES Tunis
- 39' S. Kapombe 1-0
- 45'+4 Libasse Guèye
- 45' Y. Kagoma · C. Chama 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Boualia ▼ J. Diarra
- 49' ▲ C. Jebali ▼ O. Ogbelu
- 58' ▲ N. Camara ▼ Y. Kagoma
- 62' ▲ O. Toure ▼ W. Nangu
- 64' 2-1 A. Diakite
- 68' Denis Kibu
- 69' ▲ F. Danho ▼ A. Diakite
- 69' ▲ Y. Msakni ▼ H. Tka
- 73' Alassane Maodo Kante
- 74' ▲ S. Mwalimu ▼ D. Kibu
- 74' ▲ E. Mpanzu ▼ L. Gueye
- 74' ▲ M. Abraham ▼ A. Kante
- 79' 2-2 K. Boualia · Y. Msakni
- 84' ▲ M. Drager ▼ Yan Sasse
- FT2-2
Đội hình
- 39M. Tanja 7.3
- 12S. Kapombe ⚽ 7.2
- 23R. De Reuck 6.9
- 31W. Nangu ▼ 62' 7.3
- 32N. Kibabage 6.3
- 8A. Kante ▼ 74' 6.2
- 21Y. Kagoma ⚽ ▼ 58' 7.9
- 24C. Chama ⇢ 7.5
- 29L. Gueye ▼ 74' 6.3
- 38D. Kibu ▼ 74' 6.5
- 20A. A. Oura 6.6
Dự bị 9
- 28H. Abel
- 15Duchu
- 5A. Mligo
- 30N. Camara ▲ 58' 6.0
- 10I. Loemba
- 25O. Toure ▲ 62'
- 40S. Mwalimu ▲ 74' 6.3
- 34E. Mpanzu ▲ 74' 6.7
- 18M. Abraham ▲ 74' 6.7
- 32B. Ben Said 6.3
- 23I. Keita 6.3
- 6H. Jelassi 6.2
- 20M. Ben Hamida 6.7
- 12N. Laifi 6.2
- 8H. Tka ▼ 69' 7.0
- 21A. Konate 6.6
- 10Yan Sasse ▼ 84' 6.2
- 14O. Ogbelu ▼ 49' 6.9
- 34J. Diarra ▼ 46' 6.3
- 29A. Diakite ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 1A. Memmiche
- 37M. Drager ▲ 84' 6.6
- 27K. Guenichi
- 31C. Jebali ▲ 49' 6.6
- 24H. Rafia
- 7K. Boualia ⚽ ▲ 46' 7.9
- 22F. Danho ▲ 69' 7.3
- 19A. Jabri
- 40Y. Msakni ▲ 69' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑100
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
451Chuyền bóng345
396Chuyền chính xác280
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
40Trận đấu45
64Ghi được67
19Thủng lưới20
1.6Bàn thắng mỗi trận1.49
25Giữ sạch lưới29
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai34