ES Tunis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Simba

ES Tunis vs Simba

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-0 Simba tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WWWWW Simba
  1. 21' J. Diarra · M. Ben Hamida 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Chama M. Abraham
  4. 46' L. Gueye J. Sowah
  5. 55' Wilson Nangu
  6. 64' K. Boualia A. Konate
  7. 64' F. Danho A. Diakite
  8. 71' S. Mwalimu D. Kibu
  9. 79' C. Jebali J. Diarra
  10. 82' V. Masinde N. Kibabage
  11. 82' N. Maema N. Camara
  12. 89' H. Rafia Yan Sasse
  13. 90'+3 Libasse Guèye
  14. FT1-0

Đội hình

ES Tunis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said 6.9
  2. 23I. Keita 7.7
  3. 6H. Jelassi 7.5
  4. 20M. Ben Hamida 7.7
  5. 12N. Laifi 7.2
  6. 14O. Ogbelu 7.9
  7. 10Yan Sasse ▼ 89' 7.2
  8. 8H. Tka 7.3
  9. 21A. Konate ▼ 64' 6.6
  10. 34J. Diarra ▼ 79' 8.0
  11. 29A. Diakite ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 25E. Bouzaiene
  3. 35A. Koudhai
  4. 27K. Guenichi
  5. 31C. Jebali ▲ 79' 6.6
  6. 7K. Boualia ▲ 64' 6.6
  7. 24H. Rafia ▲ 89'
  8. 22F. Danho ▲ 64' 6.3
  9. 19A. Jabri
Simba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Barker
  1. 39M. Tanja 8.2
  2. 12S. Kapombe 6.3
  3. 23R. De Reuck 6.6
  4. 31W. Nangu 6.6
  5. 32N. Kibabage ▼ 82' 6.6
  6. 38D. Kibu ▼ 71' 6.3
  7. 21Y. Kagoma 6.2
  8. 30N. Camara ▼ 82' 6.5
  9. 34E. Mpanzu 5.9
  10. 18M. Abraham ▼ 46' 6.7
  11. 3J. Sowah ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 28H. Abel
  2. 15Duchu
  3. 4V. Masinde ▲ 82' 6.6
  4. 25O. Toure
  5. 37H. Semfuko
  6. 35N. Maema ▲ 82' 6.7
  7. 40S. Mwalimu ▲ 71' 6.2
  8. 24C. Chama ▲ 46' 6.5
  9. 29L. Gueye ▲ 46' 6.7

Thống kê

004
120
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm5
4Trúng đích1
1Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi23
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
344Chuyền bóng393
258Chuyền chính xác319
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu40
67Ghi được64
20Thủng lưới19
1.49Bàn thắng mỗi trận1.6
29Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu