Tanzania
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Guinea

Tanzania vs Guinea

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 2-2 Guinea tại African Nations Championship, 27 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 2, hòa 1, Guinea thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
African Nations Championship · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Réunification, Douala
Trọng tài
G. Gatogato
Phong độ
DWWLL Tanzania
LDDWD Guinea
  1. 3' A. Lyanga
  2. 4' 0-1 Y. Barry11m
  3. 23' B. Majogoro 1-1
  4. 33' B. Mwamnyeto
  5. HT1-1
  6. 46' I. Camara I. Camara
  7. 47' M. Kante
  8. 64' M. Lamine Soumah
  9. 67' A. Sow M. Lamine
  10. 69' E. Manyama · F. Mussa 2-1
  11. 70' Y. Mhilu A. Lyanga
  12. 71' M. K. Traore
  13. 78' B. Majogoro
  14. 82' 2-2 V. Kantabadouna · M. Bangoura
  15. 85' R. Athuman F. Mussa
  16. 88' A. Omar S. Juma
  17. 90'+4 K. Keita
  18. 90'+3 M. Bangoura Y. Barry
  19. FT2-2

Đội hình

Tanzania HLV: E. Ndayiragije
  1. 20C. Protas
  2. 18A. Manula
  3. 21S. Kapombe
  4. 26B. Majogoro
  5. 5B. Nondo
  6. 28E. Manyama
  7. 23A. Lyanga ▼ 70'
  8. 6F. Salum
  9. 16S. Juma ▼ 88'
  10. 17F. Mussa ▼ 85'
  11. 29D. Nchimbi

Dự bị 12

  1. 19Y. Mhilu ▲ 70'
  2. 24R. Athuman ▲ 85'
  3. 10A. Omar ▲ 88'
  4. 25I. Ame
  5. 1J. Kaseja
  6. 22Z. Dabi
  7. 13D. Mgore
  8. 8L. Kikoti
  9. 27D. Kaseke
  10. 15Y. Mustapha
  11. 3I. Mwenda
  12. 9S. Jackson
Guinea HLV: K. Bangoura
  1. 16Moussa Camara
  2. 23N. Camara
  3. 3M. Bangoura
  4. 5M. Traoré
  5. 4I. Doumbouya
  6. 24M. Lamine ▼ 67'
  7. 18M. Kante
  8. 7I. Camara ▼ 46'
  9. 2M. Coumbassa
  10. 19Y. Barry ▼ 90'
  11. 21V. Kantabadouna

Dự bị 12

  1. 28I. Camara ▲ 46'
  2. 20A. Sow ▲ 67'
  3. 9M. Bangoura ▲ 90'
  4. 1N. Condé
  5. 6S. Bangaura
  6. 14J. Mouste
  7. 8K. Keita
  8. 30Mohamed Camara I
  9. 27Abou Mangué Camara
  10. 17A. Camara
  11. 11O. Camara
  12. 13Mohamed Camara II

Thống kê

03
40

So sánh

8Trận đấu9
5Ghi được12
7Thủng lưới5
0.63Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu