Tanzania
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guinea

Tanzania vs Guinea

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 1-0 Guinea tại Africa Cup of Nations - Qualification, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 2, hòa 1, Guinea thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
DWWLL Tanzania
LDDWD Guinea
  1. HT0-0
  2. 46' K. Denis C. Mzize
  3. 48' S. Kapombe
  4. 53' S. Cisse
  5. 61' S. Msuva · M. Yahya 1-0
  6. 62' S. Msuva
  7. 68' S. Guirassy
  8. 68' A. Conté I. Diakité
  9. 68' C. Conde Mady Camara
  10. 68' A. Baldé M. Sylla
  11. 75' F. Salum
  12. 76' I. Ame M. Samatta
  13. 79' A. Camara S. Cissé
  14. 85' L. Mwaikenda F. Salum
  15. 86' K. Diawara F. Kamano
  16. FT1-0

Đội hình

Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 18A. Manula
  2. 22S. Kapombe
  3. 15M. Hussein
  4. 5D. Job
  5. 4I. Hamad
  6. 27M. Yahya
  7. 6F. Salum ▼ 85'
  8. 8A. Bitegeko
  9. 10M. Samatta ▼ 76'
  10. 12S. Msuva
  11. 7C. Mzize ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 11K. Denis ▲ 46'
  2. 24I. Ame ▲ 76'
  3. 16L. Mwaikenda ▲ 85'
  4. 3K. Habibu
  5. 14I. Mgunda
  6. 28Z. Masudi
  7. 23M. Mnata
  8. 19D. Bryson
  9. 17I. Nado
  10. 2P. Msindo
  11. 9N. Haomud
  12. 21A. Kiswanya
Guinea HLV: M. Dussuyer
  1. 16Moussa Camara ▼ 68'
  2. 3I. Sylla
  3. 5I. Conté
  4. 4S. Sow
  5. 12I. Diakité ▼ 68'
  6. 23A. Touré
  7. 14M. Sylla ▼ 68'
  8. 7Mady Camara ▼ 68'
  9. 15S. Cissé ▼ 79'
  10. 9S. Guirassy
  11. 19F. Kamano ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 2A. Conté ▲ 68'
  2. 6C. Conde ▲ 68'
  3. 10A. Baldé ▲ 68'
  4. 18A. Camara ▲ 79'
  5. 20K. Diawara ▲ 86'
  6. 17M. Soumah
  7. 22M. Keïta
  8. 13N. Oularé
  9. 21S. Sylla
  10. 1O. Camara
  11. 8A. Bah
  12. 11I. Fofana

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu10
11Ghi được13
15Thủng lưới7
0.85Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu