Guinea
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tanzania

Guinea vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Guinea 1-2 Tanzania tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guinea thắng 0, hòa 1, Tanzania thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LDDWD Guinea
DWWLL Tanzania
  1. 11' B. Mwamnyeto D. Job
  2. 25' E. Balua
  3. 36' I. Bacca
  4. HT0-0
  5. 52' S. Cissé I. Moriba
  6. 52' S. Sylla A. Conté
  7. 57' M. Bayo 1-0
  8. 61' 1-1 F. Salum · W. Junior
  9. 69' Yellow Card
  10. 69' F. Kamano M. Camara
  11. 71' L. Mwaikenda
  12. 72' H. Mao W. Junior
  13. 72' P. Msindo E. Balua
  14. 75' M. Sylla A. Baldé
  15. 88' 1-2 M. Yahya
  16. 90'+1 C. Kachwele C. Mzize
  17. FT1-2

Đội hình

Guinea HLV: C. Paquille
  1. 22I. Koné
  2. 2A. Conté ▼ 52'
  3. 4I. Conté
  4. 13M. Camara ▼ 69'
  5. 12I. Diakité
  6. 23A. Touré
  7. 7M. Camara ▼ 69'
  8. 18A. Camara
  9. 10I. Moriba ▼ 52'
  10. 11M. Bayo
  11. 8A. Baldé ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 15S. Cissé ▲ 52'
  2. 21S. Sylla ▲ 52'
  3. 19F. Kamano ▲ 69'
  4. 14M. Sylla ▲ 75'
  5. 6C. Conde
  6. 20Mohamed Saliou Bangoura
  7. 17M. Soumah
  8. 1K. Touré
  9. 3Madiou Keïta
  10. 5N. Oularé
  11. 16Moussa Camara I
Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 1A. Salim
  2. 15M. Hussein
  3. 5D. Job ▼ 11'
  4. 20N. Miroshi
  5. 16L. Mwaikenda
  6. 4I. Hamad
  7. 19E. Balua ▼ 72'
  8. 23M. Yahya
  9. 6F. Salum
  10. 11W. Junior ▼ 72'
  11. 10C. Mzize ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 14B. Mwamnyeto ▲ 11'
  2. 7H. Mao ▲ 72'
  3. 12P. Msindo ▲ 72'
  4. 21C. Kachwele ▲ 90'
  5. 22N. Chilambo
  6. 8A. Josiah
  7. 17H. Semfuko
  8. 18Y. Amosi
  9. 2A. Zakaria
  10. 13A. Mshery

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu13
13Ghi được11
7Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu