Al Ahli Saudi FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Al Duhail SC

Al Ahli Saudi FC vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al Duhail SC tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 1, hòa 3, Al Duhail SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · Round of 16
Phong độ
LWLWD Al Ahli Saudi FC
WWDDD Al Duhail SC
  1. 22' Mohammed Abdulrahman
  2. HT0-0
  3. 51' Krzysztof Piątek
  4. 55' Enzo Millot
  5. 74' Ibrahima Bamba
  6. 85' A. Majrashi M. Abdulrahman
  7. 90' Matheus Goncalves E. Millot
  8. 90' A. Ali I. Bamba
  9. 96' Ziyad Aljohani
  10. 104' Almoez Ali
  11. 105'+3 Ziyad Aljohani
  12. 105'+6 Salah Zakaria
  13. 105' V. Atangana Z. Al Johani
  14. 115' F. Al Buraikan Z. Al Hawsawi
  15. 117' R. Mahrez 1-0
  16. 120'+4 Eid Al Muwallad
  17. 120'+3 E. Al Muwallad R. Mahrez
  18. 120'+2 M. Hamza S. Al Brake
  19. FT1-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 7.3
  2. 29M. Abdulrahman ▼ 85' 6.2
  3. 46R. Hamidou
  4. 3Ibanez 7.9
  5. 2Z. Al Hawsawi ▼ 115' 7.0
  6. 79F. Kessie 6.6
  7. 30Z. Al Johani ▼ 105' 7.9
  8. 7R. Mahrez ▼ 120' 8.0
  9. 10E. Millot ▼ 90' 6.0
  10. 13Galeno 6.7
  11. 17I. Toney 5.9

Dự bị 12

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 62A. Abdo
  3. 9F. Al Buraikan ▲ 115' 6.6
  4. 27A. Majrashi ▲ 85' 7.0
  5. 6V. Atangana ▲ 105' 6.7
  6. 20Matheus Goncalves ▲ 90' 6.6
  7. 5M. Sulaiman
  8. 77Ricardo Mathias
  9. 60Y. Madani
  10. 47S. Abu Al Shamat
  11. 32M. Dams
  12. 14E. Al Muwallad ▲ 120'
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Djamel Belmadi
  1. 1S. Zakaria 6.9
  2. 17Y. Sabaly 7.3
  3. 3Tuta 7.2
  4. 21J. Castelletto 6.3
  5. 18S. Al Brake ▼ 120' 6.9
  6. 22I. Bamba ▼ 90' 7.3
  7. 8Edmilson Junior 6.9
  8. 19B. Bourigeaud 7.2
  9. 34B. Soumare 7.3
  10. 77A. Boulbina 6.5
  11. 9K. Piatek 5.9

Dự bị 11

  1. 30B. Burke
  2. 96A. Hassan
  3. 11A. Ali ▲ 90' 6.3
  4. 4Y. Aymen
  5. 25M. Hamza ▲ 120'
  6. 45M. Mohamed
  7. 81T. Jamshid
  8. 15Luiz Ceara
  9. 12K. Boudiaf
  10. 7I. Mohammed
  11. 14G. Al Minhali

Thống kê

047
240
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm12
7Trúng đích3
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc2
4Việt vị1
21Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
3Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
567Chuyền bóng351
460Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền68%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
8 17 - 6 +11 22
1
FC Machida Zelvia
8 15 - 7 +8 17
2
Al Ahli Saudi FC
8 21 - 9 +12 17
2
Vissel Kobe
8 14 - 7 +7 16
3
Sanfrecce Hiroshima
8 10 - 6 +4 15
3
Tractor Sazi
8 12 - 4 +8 17
4
Al-Ittihad
8 22 - 9 +13 15
4
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
8 10 - 8 +2 14
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
8 11 - 7 +4 14
5
Melbourne City
8 9 - 7 +2 14
6
Johor Darul Takzim FC
8 8 - 7 +1 11
6
Shabab Al Ahli Dubai
8 14 - 14 0 11
7
Al Duhail SC
8 16 - 16 0 8
7
FC Seoul
8 10 - 9 +1 10
8
Al Sadd SC
8 12 - 16 -4 8
8
Gangwon FC
8 9 - 11 -2 9
9
Sharjah FC
8 8 - 16 -8 8
9
Ulsan HD FC
8 6 - 8 -2 9
10
Al-Gharafa SC
8 7 - 21 -14 6
10
Chengdu Better City
8 7 - 11 -4 6
11
Al Shorta
8 6 - 20 -14 5
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
8 5 - 13 -8 4
12
Nasaf
8 9 - 17 -8 4
12
SHANGHAI SIPG
8 2 - 11 -9 4

So sánh

52Trận đấu35
107Ghi được67
46Thủng lưới54
2.06Bàn thắng mỗi trận1.91
23Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu