Al Duhail SC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 2-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 0, hòa 3, Al Ahli Saudi FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · League Phase West · Vòng 2
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- 10' Matheus Gonçalves
- 25' Edmilson Junior 1-0
- 37' ▲ B. Burke ▼ A. Desmas
- 42' 1-1 Matheus Goncalves · A. Majrashi
- 45' 1-2 R. Mahrez
- HT1-2
- 46' ▲ A. Ali ▼ Luis Alberto
- 48' K. Piatek · Edmilson Junior 2-2
- 55' ▲ R. Hamidou ▼ M. Sulaiman
- 72' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ F. Al Buraikan
- 73' ▲ I. Toney ▼ E. Millot
- 74' Franck Kessié
- 82' Marco Verratti
- 87' ▲ H. Al Amin ▼ S. Al Brake
- 90'+3 ▲ Z. Al Johani ▼ V. Atangana
- FT2-2
Đội hình
- 16A. Desmas ▼ 37' 7.2
- 5B. Al Rawi 6.6
- 21J. Castelletto 6.5
- 4Y. Aymen
- 18S. Al Brake ▼ 87' 6.2
- 19B. Bourigeaud 6.7
- 6M. Verratti 7.2
- 8Edmilson Junior ⚽ ⇢ 8.0
- 10Luis Alberto ▼ 46' 6.6
- 77A. Boulbina 6.2
- 9K. Piatek ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 30B. Burke ▲ 37' 5.5
- 96A. Hassan
- 24H. Al Amin ▲ 87' 6.6
- 14G. Al Minhali
- 17Y. Sabaly
- 22I. Bamba
- 15Luiz Ceara
- 45A. I. Abushanab
- 11A. Ali ▲ 46' 6.3
- 25M. Hamza
- 81T. Jamshid
- 16E. Mendy 5.9
- 27A. Majrashi ⇢ 6.9
- 5M. Sulaiman ▼ 55' 6.2
- 3Ibanez 7.6
- 32M. Dams 6.6
- 6V. Atangana ▼ 90' 6.3
- 79F. Kessie 6.2
- 10E. Millot ▼ 73' 6.0
- 20Matheus Goncalves ⚽ 7.3
- 7R. Mahrez ⚽ 7.3
- 9F. Al Buraikan ▼ 72' 6.9
Dự bị 11
- 62A. Abdo
- 1A. Al Sanbi
- 88A. I. Al Khaibari
- 46R. Hamidou ▲ 55'
- 30Z. Al Johani ▲ 90'
- 14E. Al Muwallad
- 95A. Fallatah
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 72' 6.6
- 19F. Al Rashidi
- 26Y. Al Zubaidi
- 17I. Toney ▲ 73' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị4
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
383Chuyền bóng449
293Chuyền chính xác360
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 22 | |
| 1 | 8 | 15 - 7 | +8 | 17 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 17 | |
| 2 | 8 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 3 | 8 | 10 - 6 | +4 | 15 | |
| 3 | 8 | 12 - 4 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 22 - 9 | +13 | 15 | |
| 4 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 5 | 8 | 11 - 7 | +4 | 14 | |
| 5 | 8 | 9 - 7 | +2 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 6 | 8 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 7 | 8 | 16 - 16 | 0 | 8 | |
| 7 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 8 | 8 | 12 - 16 | -4 | 8 | |
| 8 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 9 | 8 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 9 | 8 | 6 - 8 | -2 | 9 | |
| 10 | 8 | 7 - 21 | -14 | 6 | |
| 10 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 11 | 8 | 6 - 20 | -14 | 5 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 12 | 8 | 9 - 17 | -8 | 4 | |
| 12 | 8 | 2 - 11 | -9 | 4 |
So sánh
35Trận đấu52
67Ghi được107
54Thủng lưới46
1.91Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai59