Preah Khan Reach Svay Rieng FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Phnom Penh Crown FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 2-1 Phnom Penh Crown FC tại Cúp Chủ tịch AFC, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 6, hòa 0, Phnom Penh Crown FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Chủ tịch AFC · Quarter-finals
Phong độ
LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 6' D. Gutierrez
  2. 27' Breninho
  3. 40' C. Shields
  4. 45' 0-1 M. Dyer
  5. HT0-1
  6. 51' T. Odawara · C. Shields 1-1
  7. 54' Patrick
  8. 54' P. S. Lo T. Sa
  9. 54' C. Orn Kim Seo-In
  10. 60' T. Odawara · K. Peprah 2-1
  11. 61' S. Bong D. Gutierrez
  12. 64' S. Nhean Patrick
  13. 65' R. Min C. Shields
  14. 70' R. Fujii
  15. 73' Y. Ogawa Tiago Alves
  16. 74' D. Sophal S. Kim
  17. 76' M. Tellez V. Gryshyn
  18. 76' E. Ratana M. Pryadun
  19. 78' C. Orn
  20. 86' B. Seut R. Fujii
  21. 87' A. Nieto
  22. 90'+5 Y. Park
  23. FT2-1

Đội hình

Preah Khan Reach Svay Rieng FC HLV: Matthew McConkey
  1. 27D. Vireak
  2. 21C. Silveira
  3. 61T. Odawara
  4. 4F. Hammouti
  5. 5V. Soeuy
  6. 16S. Kim ▼ 74'
  7. 97C. Shields ▼ 65'
  8. 28R. Fujii ▼ 86'
  9. 77Tiago Alves ▼ 73'
  10. 98Patrick ▼ 64'
  11. 46K. Peprah

Dự bị 12

  1. 18S. Aim
  2. 1H. Sang
  3. 45K. Narong
  4. 11R. Min ▲ 65'
  5. 25S. Chou
  6. 8Y. Ogawa ▲ 73'
  7. 19B. Seut ▲ 86'
  8. 9C. Sieng
  9. 29S. Soun
  10. 35D. Sophal ▲ 74'
  11. 14D. Sovan
  12. 30S. Nhean ▲ 64'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 77Kim Seo-In ▼ 54'
  3. 2Y. Park
  4. 5R. Feher
  5. 97Breninho
  6. 14V. Gryshyn ▼ 76'
  7. 3D. Gutierrez ▼ 61'
  8. 17T. Sa ▼ 54'
  9. 10M. Dyer
  10. 70A. Nieto
  11. 9M. Pryadun ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 22V. Um
  2. 66P. S. Lo ▲ 54'
  3. 29D. Yem
  4. 20P. Koeut
  5. 11M. Tellez ▲ 76'
  6. 23S. Bong ▲ 61'
  7. 16P. Long
  8. 39P. Choum
  9. 8C. Orn ▲ 54'
  10. 15C. Choun
  11. 32E. Ratana ▲ 76'
  12. 6V. Chhin

Thống kê

03
50

So sánh

43Trận đấu37
112Ghi được72
50Thủng lưới47
2.6Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu