Preah Khan Reach Svay Rieng FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Phnom Penh Crown FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 2-3 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 6, hòa 0, Phnom Penh Crown FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 6
Phong độ
LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 33' K. Sareth V. Soeuy
  2. 42' 0-1 T. Sa · M. Pryadun
  3. HT0-1
  4. 46' S. Bong C. Orn
  5. 46' C. Silveira R. Fujii
  6. 46' S. Nhean B. Bounkong
  7. 55' D. Yem T. Sa
  8. 63' C. Silveira · K. Sareth 1-1
  9. 65' K. Peprah · C. Silveira 2-1
  10. 66' 2-2 M. Tellez · M. Pryadun
  11. 78' P. Choum V. Chhin
  12. 89' C. Sieng S. Kim
  13. 90'+3 T. Brak M. Tellez
  14. 90'+7 T. Bin D. Sophal
  15. 90' 2-3 M. Dyer11m
  16. FT2-3

Đội hình

Preah Khan Reach Svay Rieng FC
  1. 1S. Chiem
  2. 2Y. Park
  3. 5R. Feher
  4. 6V. Chhin ▼ 78'
  5. 32E. Ratana
  6. 8C. Orn ▼ 46'
  7. 16P. Long
  8. 9M. Pryadun
  9. 17T. Sa ▼ 55'
  10. 11M. Tellez ▼ 90'
  11. 10M. Dyer

Dự bị 10

  1. 22V. Um
  2. 30T. Wut
  3. 39P. Choum ▲ 78'
  4. 73C. Choun
  5. 20P. Koeut
  6. 23S. Bong ▲ 46'
  7. 12S. Phach
  8. 29D. Yem ▲ 55'
  9. 21M. Hamisi
  10. 18T. Brak ▲ 90'
Phnom Penh Crown FC HLV: O. Starynskyi
  1. 27D. Vireak
  2. 5V. Soeuy ▼ 33'
  3. 8Y. Ogawa
  4. 11R. Min
  5. 16S. Kim ▼ 89'
  6. 17B. Bounkong ▼ 46'
  7. 28R. Fujii ▼ 46'
  8. 35D. Sophal ▼ 90'
  9. 46K. Peprah
  10. 61T. Odawara
  11. 98Patrick

Dự bị 10

  1. 9C. Sieng ▲ 89'
  2. 10D. Kouch
  3. 13K. Sareth ▲ 33'
  4. 18S. Aim
  5. 21C. Silveira ▲ 46'
  6. 25S. Chou
  7. 30S. Nhean ▲ 46'
  8. 42H. Sang
  9. 45K. Narong
  10. 93T. Bin ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

43Trận đấu37
112Ghi được72
50Thủng lưới47
2.6Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu