Phnom Penh Crown FC vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tỷ số chung cuộc: Phnom Penh Crown FC 1-4 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phnom Penh Crown FC thắng 4, hòa 0, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Sân vận động
- RSN Stadium, Phnom Penh
- Phong độ
- LLWWD Phnom Penh Crown FC
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- 35' C. Orn
- 37' 0-1 Patrick · C. Silveira
- 43' S. Bong
- 45' ▲ A. Nieto ▼ S. Bong
- 45' 0-2 K. Sareth
- HT0-2
- 53' P. Koeut
- 54' C. Silveira
- 56' P. Long
- 57' 0-3 S. Nhean · R. Min
- 59' ▲ Y. Ogawa ▼ T. Odawara
- 59' ▲ C. Shields ▼ C. Silveira
- 69' ▲ M. Yeu ▼ V. Chhin
- 69' ▲ E. Ratana ▼ C. Orn
- 69' 0-4 Patrick · Y. Ogawa
- 75' ▲ C. Sieng ▼ S. Nhean
- 75' ▲ B. Seut ▼ R. Min
- 76' ▲ D. Yem ▼ M. Dyer
- 79' C. Shieldsphản lưới 1-4
- 90'+7 S. Kim
- 90'+3 ▲ K. Narong ▼ K. Peprah
- FT1-4
Đội hình
- 22V. Um
- 6V. Chhin ▼ 69'
- 2Y. Park
- 5R. Feher
- 16P. Long
- 20P. Koeut
- 8C. Orn ▼ 69'
- 9M. Pryadun
- 23S. Bong ▼ 45'
- 17T. Sa
- 10M. Dyer ▼ 76'
Dự bị 10
- 1S. Chiem
- 7M. Yeu ▲ 69'
- 15C. Choun
- 21M. Hamisi
- 29D. Yem ▲ 76'
- 31C. Houng
- 32E. Ratana ▲ 69'
- 39P. Choum
- 44P. Pov
- 70A. Nieto ▲ 45'
- 27D. Vireak
- 13K. Sareth
- 4F. Hammouti
- 5V. Soeuy
- 30S. Nhean ▼ 75'
- 61T. Odawara ▼ 59'
- 16S. Kim
- 98Patrick
- 11R. Min ▼ 75'
- 21C. Silveira ▼ 59'
- 46K. Peprah ▼ 90'
Dự bị 10
- 8Y. Ogawa ▲ 59'
- 9C. Sieng ▲ 75'
- 18S. Aim
- 19B. Seut ▲ 75'
- 22C. Chantha
- 25S. Chou
- 35D. Sophal
- 42H. Sang
- 45K. Narong ▲ 90'
- 97C. Shields ▲ 59'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
37Trận đấu43
72Ghi được112
47Thủng lưới50
1.95Bàn thắng mỗi trận2.6
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai54