Preah Khan Reach Svay Rieng FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Phnom Penh Crown FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 1-2 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 6, hòa 0, Phnom Penh Crown FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 4' 0-1 M. Dyer · A. Nieto
  2. 9' 0-2 A. Nieto · M. Dyer
  3. 13' K. Sareth · S. Nhean 1-2
  4. 41' Yellow Card
  5. HT1-2
  6. 57' V. Soeuy U. Prak Mony
  7. 57' K. Peprah S. Soun
  8. 57' Patrick K. Narong
  9. 61' Yellow Card
  10. 64' M. Tellez A. Nieto
  11. 65' P. Long D. Yem
  12. 65' T. Sa C. Orn
  13. 67' F. Hammouti K. Sareth
  14. 78' S. Bong P. Pov
  15. 80' D. Sovan S. Kim
  16. FT1-2

Đội hình

Preah Khan Reach Svay Rieng FC HLV: Matthew McConkey
  1. 27D. Vireak
  2. 13K. Sareth ▼ 67'
  3. 29S. Soun ▼ 57'
  4. 19B. Seut
  5. 30S. Nhean
  6. 35D. Sophal
  7. 16S. Kim ▼ 80'
  8. 9C. Sieng
  9. 21C. Silveira
  10. 7U. Prak Mony ▼ 57'
  11. 45K. Narong ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 4F. Hammouti ▲ 67'
  2. 5V. Soeuy ▲ 57'
  3. 8Y. Ogawa
  4. 12V. Poy
  5. 14D. Sovan ▲ 80'
  6. 18S. Aim
  7. 22C. Chantha
  8. 42H. Sang
  9. 46K. Peprah ▲ 57'
  10. 98Patrick ▲ 57'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 22V. Um
  2. 5R. Feher
  3. 4R. Ketting
  4. 39P. Choum
  5. 44P. Pov ▼ 78'
  6. 2Y. Park
  7. 8C. Orn ▼ 65'
  8. 32E. Ratana
  9. 29D. Yem ▼ 65'
  10. 70A. Nieto ▼ 64'
  11. 10M. Dyer

Dự bị 10

  1. 1S. Chiem
  2. 7M. Yeu
  3. 11M. Tellez ▲ 64'
  4. 15C. Choun
  5. 16P. Long ▲ 65'
  6. 17T. Sa ▲ 65'
  7. 18T. Brak
  8. 20P. Koeut
  9. 23S. Bong ▲ 78'
  10. 31C. Houng

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

43Trận đấu37
112Ghi được72
50Thủng lưới47
2.6Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu