Barry Town
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Barry Town vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 1-0 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 4, hòa 4, Cardiff MET thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Phong độ
WWWWL Barry Town
LLWWD Cardiff MET
  1. 26' S. Jones
  2. 37' M. McKenzie R. Reynolds
  3. HT0-0
  4. 60' J. Shaw J. Crosbie
  5. 67' D. Barton O. Brain
  6. 67' D. Smith E. Dugan
  7. 80' J. Shaw11mhỏng 11m
  8. 80' D. Smith 1-0
  9. 81' T. English S. Jones
  10. 81' B. Gaughan A. Wildig
  11. FT1-0

Đội hình

Barry Town HLV: Andy Legg
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 3E. Williams
  4. 9J. Crosbie ▼ 60'
  5. 10O. Brain ▼ 67'
  6. 15T. Wharton
  7. 16J. Lester
  8. 17O. Cuddihy
  9. 19J. Bernard
  10. 20E. Dugan ▼ 67'
  11. 23S. Spence

Dự bị 6

  1. 8D. Barton ▲ 67'
  2. 11R. Schwank
  3. 14D. Smith ▲ 67'
  4. 21J. Shaw ▲ 60'
  5. 39J. M. Case
  6. 66K. Saunders
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 1A. Davies
  2. 4J. Veale
  3. 5J. Clarke
  4. 6R. Reynolds ▼ 37'
  5. 8C. Craven
  6. 9J. Payne
  7. 10S. Jones ▼ 81'
  8. 11L. Mwandwe
  9. 14S. Dymond-Hall
  10. 24A. Wildig ▼ 81'
  11. 33T. Raison

Dự bị 7

  1. 13W. Howard
  2. 2T. English ▲ 81'
  3. 12B. Gaughan ▲ 81'
  4. 16M. McKenzie ▲ 37'
  5. 20H. John
  6. 26O. Good
  7. 29H. Matthews

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C. 2-0
8 19 - 3 +16 22
2
Barry Town 3-1
8 20 - 9 +11 21
3
Caernarfon Town 3-0
8 21 - 9 +12 18
4
Penybont 1-0
8 12 - 5 +7 18
5
Connah's Quay Nomads F.C.
7 18 - 5 +13 16
6
Llandudno 1-3
8 16 - 10 +6 15
7
Cardiff MET 1-1
8 19 - 10 +9 14
8
Airbus UK Broughton F.C. 0-2
8 13 - 11 +2 12
9
Cambrian & Clydach 2-0
8 12 - 10 +2 12
10
Colwyn Bay
7 8 - 11 -3 10
11
Briton Ferry 1-2
8 6 - 14 -8 7
12
Haverfordwest County A.F.C. 2-1
8 5 - 14 -9 7
13
Flint Town United 1-1
8 7 - 15 -8 2
14
Ammanford AFC 0-3
8 4 - 19 -15 2
15
Trefelin 0-1
8 3 - 19 -16 2
16
Holywell 0-2
8 10 - 29 -19 1
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
29Ghi được22
13Thủng lưới11
2.42Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu