Barry Town
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cardiff MET

Barry Town vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 1-0 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 4, hòa 4, Cardiff MET thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Trọng tài
T. Owen
Phong độ
WWWWL Barry Town
LLWWD Cardiff MET
  1. 17' K. McLaggon11m 1-0
  2. 22' C. Sainty
  3. 26' R. Abbruzzese
  4. 26' E. Lewis
  5. 28' E. Press A. Davies
  6. HT1-0
  7. 65' H. Jones C. Sainty
  8. 74' L. Rees H. Owen
  9. 79' C. Baker
  10. 86' C. Hugh M. Day
  11. 86' J. Hood J. Cotterill
  12. 86' N. Jarvis K. McLaggon
  13. 87' R. Lewis-Hillier A. Roscrow
  14. 89' M. Day
  15. FT1-0

Đội hình

Barry Town HLV: G. Chesterfield
  1. M. Lewis
  2. R. Abbruzzese
  3. A. Davies ▼ 28'
  4. L. Cooper
  5. T. Wharton
  6. M. George
  7. J. Cotterill ▼ 86'
  8. C. Sainty ▼ 65'
  9. K. McLaggon ▼ 86'
  10. R. Kavanagh
  11. M. Day ▼ 86'

Dự bị 7

  1. E. Press ▲ 28'
  2. H. Jones ▲ 65'
  3. C. Hugh ▲ 86'
  4. J. Hood ▲ 86'
  5. N. Jarvis ▲ 86'
  6. K. Absalom
  7. M. Bennett
Cardiff MET HLV: C. Edwards
  1. A. Lang
  2. K. McCarthy
  3. E. Lewis
  4. M. Chubb
  5. C. Baker
  6. T. Price
  7. C. Craven
  8. S. Jones
  9. A. Roscrow ▼ 87'
  10. E. Evans
  11. H. Owen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. L. Rees ▲ 74'
  2. R. Lewis-Hillier ▲ 87'
  3. E. Humphries
  4. H. Feltham
  5. J. Davies
  6. M. Manson
  7. C. Davies

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
50Ghi được55
54Thủng lưới44
1.32Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu