Cardiff MET
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barry Town

Cardiff MET vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-1 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 4, Barry Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Phong độ
LLWWD Cardiff MET
WWWWL Barry Town
  1. HT0-0
  2. 59' L. Rees J. Payne
  3. 62' D. Barton E. Richards
  4. 63' S. Jones 1-0
  5. 73' R. Lonergan H. John
  6. 74' D. Smith K. Davies
  7. 78' D. Barton
  8. 85' J. Williams S. Jones
  9. 86' M. George
  10. 87' J. Bernard O. Cuddihy
  11. 87' W. Richards R. Kavanagh
  12. 90' 1-1 R. Willmott
  13. FT1-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. 1K. Absalom
  2. 2M. Chubb
  3. 4L. Walsh
  4. 6R. Reynolds
  5. 8D. Kabongo
  6. 10S. Jones ▼ 85'
  7. 16C. Craven
  8. 17J. Payne ▼ 59'
  9. 19L. Mwandwe
  10. 20H. John ▼ 73'
  11. 21B. Soady

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 12R. Lonergan ▲ 73'
  3. 3J. Edwards
  4. 15G. Morgan
  5. 9L. Rees ▲ 59'
  6. 7E. Evans
  7. 22J. Williams ▲ 85'
Barry Town HLV: A. Legg
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 3C. Sainty
  4. 5B. Margetson
  5. 6K. Davies ▼ 74'
  6. 7R. Willmott
  7. 8E. Richards ▼ 62'
  8. 9I. Owen
  9. 10R. Kavanagh ▼ 87'
  10. 17O. Cuddihy ▼ 87'
  11. 22O. Hulbert

Dự bị 9

  1. 1J. Thomas
  2. 14D. Smith ▲ 74'
  3. 19J. Bernard ▲ 87'
  4. 23D. Barton ▲ 62'
  5. 24W. Richards ▲ 87'
  6. 57L. Talbot
  7. 20J. Thomas
  8. 16J. Beynon
  9. 21E. Williams

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
44Ghi được51
54Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu