The New Saints F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Briton Ferry

The New Saints F.C. vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 1-0 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 4, hòa 0, Briton Ferry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
LWLLL Briton Ferry
  1. 15' J. Lock
  2. HT0-0
  3. 51' D. Simeu
  4. 55' Yellow Card
  5. 55' J. Williams
  6. 62' D. Williams 1-0
  7. 69' I. Jefferies J. Lock
  8. 70' R. Brobbel R. Hughes
  9. 70' T. Jenkins O. Anderson
  10. 70' L. Salter J. Lloyd
  11. 84' D. Redmond Z. Nolan
  12. 85' L. Bowen J. Jones
  13. 85' R. George L. Bates
  14. 90'+2 T. Walters
  15. FT1-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 4D. Corness
  3. 6J. Bodenham
  4. 14D. Williams
  5. 16D. Simeu
  6. 17J. Williams
  7. 20R. Hughes ▼ 70'
  8. 21L. Smith
  9. 22D. Davies
  10. 23Z. Nolan ▼ 84'
  11. 34J. Lock ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 8R. Brobbel ▲ 70'
  2. 10D. Redmond ▲ 84'
  3. 18R. Holden
  4. 28B. Wilson
  5. 37I. Jefferies ▲ 69'
  6. 40E. McCue
  7. 41L. Wynne
Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates ▼ 85'
  3. 3D. Packer
  4. 4A. Gammond
  5. 7R. Owen
  6. 8T. Price
  7. 9T. Walters
  8. 12J. Lloyd ▼ 70'
  9. 15L. Cooper
  10. 20O. Anderson ▼ 70'
  11. 21J. Jones ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 25D. Gilpin
  2. 14L. Bowen ▲ 85'
  3. 17T. Jenkins ▲ 70'
  4. 18R. George ▲ 85'
  5. 19L. Salter ▲ 70'
  6. 23M. Nicholls

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
7 17 - 3 +14 19
2
Barry Town
7 17 - 8 +9 18
3
Connah's Quay Nomads F.C.
7 18 - 5 +13 16
4
Caernarfon Town
7 18 - 9 +9 15
5
Llandudno
7 15 - 7 +8 15
6
Penybont
7 11 - 5 +6 15
7
Cardiff MET
7 18 - 9 +9 13
8
Airbus UK Broughton F.C.
7 13 - 9 +4 12
9
Colwyn Bay
7 8 - 11 -3 10
10
Cambrian & Clydach
7 10 - 10 0 9
11
Briton Ferry
7 5 - 12 -7 7
12
Haverfordwest County A.F.C.
7 3 - 13 -10 4
13
Ammanford AFC
7 4 - 16 -12 2
14
Trefelin
7 3 - 18 -15 2
15
Flint Town United
7 6 - 14 -8 1
16
Holywell
7 10 - 27 -17 1
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu10
19Ghi được8
8Thủng lưới21
1.73Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu