Briton Ferry
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
The New Saints F.C.

Briton Ferry vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 0-2 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 2, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 7' 0-1 J. Williams
  2. 33' 0-2 J. Williams
  3. HT0-2
  4. 46' R. Dyer T. Price
  5. 46' E. Sage C. Smith
  6. 61' J. Williams
  7. 65' R. Astles J. Marshall
  8. 72' R. Holden L. Phillips
  9. 84' K. Evans R. George
  10. 86' A. Gammond
  11. 88' R. Brobbel J. Williams
  12. 88' H. Godsmark-Ford B. Clark
  13. FT0-2

Đội hình

Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 4A. Gammond
  5. 8T. Price ▼ 46'
  6. 9T. Walters
  7. 12R. Owen
  8. 18R. George ▼ 84'
  9. 19C. Smith ▼ 46'
  10. 22M. Bates
  11. 23J. Fanning

Dự bị 6

  1. 1R. Wilson
  2. 5K. Evans ▲ 84'
  3. 7R. Dyer ▲ 46'
  4. 14E. Sage ▲ 46'
  5. 17R. Bevan
  6. 24R. Dyer ▲ 46'
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 3J. Marshall ▼ 65'
  3. 4D. Corness
  4. 6J. Bodenham
  5. 7J. Daniels
  6. 14D. Williams
  7. 16H. McGahey
  8. 17J. Williams ▼ 88'
  9. 19B. Clark ▼ 88'
  10. 22D. Davies
  11. 26L. Phillips ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 5R. Astles ▲ 65'
  3. 8R. Brobbel ▲ 88'
  4. 12H. Godsmark-Ford ▲ 88'
  5. 18R. Holden ▲ 72'
  6. 28B. Wilson
  7. 36J. Morris

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
61Ghi được84
55Thủng lưới31
1.65Bàn thắng mỗi trận2.27
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu