Briton Ferry
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
The New Saints F.C.

Briton Ferry vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 3-1 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 2, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 8' J. Payne 1-0
  2. 29' E. Sage 2-0
  3. 39' T. Brock 3-0
  4. 43' 3-1 A. Oteh
  5. HT3-1
  6. 46' A. Baker J. Daniels
  7. 46' J. Williams S. Bradley
  8. 53' A. Oteh
  9. 67' L. Bowen W. Rickard
  10. 72' D. Redmond J. Bodenham
  11. 75' D. Davies
  12. 78' A. Wilson J. Canavan
  13. 82' J. Canavan
  14. 89' R. Dyer E. Sage
  15. FT3-1

Đội hình

Briton Ferry HLV: A. Dyer
  1. W. Fuller
  2. A. Gammond
  3. K. Williams
  4. R. George
  5. K. Jenkins
  6. T. Price
  7. W. Rickard ▼ 67'
  8. R. Owen
  9. T. Brock
  10. J. Payne
  11. E. Sage ▼ 89'

Dự bị 7

  1. L. Bowen ▲ 67'
  2. R. Dyer ▲ 89'
  3. C. Demery
  4. C. Hurford
  5. J. Holland
  6. Nathan Crisan
  7. T. Walters
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. J. Daniels ▼ 46'
  3. D. Davies
  4. H. McGahey
  5. J. Bodenham ▼ 72'
  6. R. Holden
  7. S. Bradley ▼ 46'
  8. L. Smith
  9. J. Canavan ▼ 78'
  10. A. Cieślewicz
  11. A. Oteh

Dự bị 7

  1. A. Baker ▲ 46'
  2. J. Williams ▲ 46'
  3. D. Redmond ▲ 72'
  4. A. Wilson ▲ 78'
  5. D. Williams
  6. N. Doforo
  7. O. Karolak

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu61
51Ghi được159
72Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận2.61
7Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn43
29Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu