The New Saints F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Briton Ferry

The New Saints F.C. vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 0-3 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 4, hòa 0, Briton Ferry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
LWLLL Briton Ferry
  1. 37' 0-1 R. Davies
  2. HT0-1
  3. 48' B. Wilson J. Owen
  4. 49' K. Williams
  5. 58' R. George J. Fanning
  6. 59' 0-2 T. Walters
  7. 63' D. Redmond J. Marshall
  8. 66' A. Oteh K. Charles
  9. 70' E. Sage T. Walters
  10. 70' D. Packer S. Snaith
  11. 74' J. Williams D. Corness
  12. 75' 0-3 R. Davies
  13. 79' C. Hurford R. Davies
  14. 80' R. Dyer J. Evans
  15. 88' R. Dyer
  16. 89' D. Williams
  17. FT0-3

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 3J. Marshall ▼ 63'
  3. 16H. McGahey
  4. 6J. Bodenham
  5. 19B. Clark
  6. 4D. Corness ▼ 74'
  7. 8R. Brobbel
  8. 14D. Williams
  9. 2J. Owen ▼ 48'
  10. 18R. Holden
  11. 9K. Charles ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 5R. Astles
  2. 10D. Redmond ▲ 63'
  3. 15A. Oteh ▲ 66'
  4. 17J. Williams ▲ 74'
  5. 28B. Wilson ▲ 48'
  6. 36J. Morris
  7. 38B. Owen
Briton Ferry
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 6K. Williams
  5. 8T. Price
  6. 9T. Walters ▼ 70'
  7. 10S. Snaith ▼ 70'
  8. 12R. Owen
  9. 16R. Davies ▼ 79'
  10. 17J. Evans ▼ 80'
  11. 23J. Fanning ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 7R. Dyer ▲ 80'
  2. 11C. Hurford ▲ 79'
  3. 14E. Sage ▲ 70'
  4. 18R. George ▲ 58'
  5. 21D. Packer ▲ 70'
  6. 1Z. Ferguson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
84Ghi được61
31Thủng lưới55
2.27Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu