Haverfordwest County A.F.C. vs Penybont
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 0-3 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 0, hòa 2, Penybont thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- WDDWW Penybont
- 31' 0-1 M. Melbourne
- 45' 0-2 N. Wood
- HT0-2
- 53' C. Green
- 63' ▲ W. Hughes ▼ B. Phillips
- 63' ▲ H. Thomas ▼ B. Ahmun
- 67' Yellow Card
- 70' ▲ C. Venables ▼ O. Pritchard
- 71' ▲ T. Walker ▼ E. Cann
- 82' ▲ N. Daley ▼ N. Wood
- 90'+1 ▲ P. Makwiramiti ▼ K. McCarthy
- 90' ▲ E. Vaughan ▼ L. Shephard
- 90' 0-3 N. Daley
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Knott
- 3R. Abbruzzese
- 4K. Kenniford
- 8C. Shephard
- 10D. Hawkins
- 14B. Phillips ▼ 63'
- 17K. McCarthy ▼ 90'
- 18G. Walters
- 22J. Wilson
- 28B. Ahmun ▼ 63'
- 29C. Green
Dự bị 7
- 31L. Rees
- 11P. Makwiramiti ▲ 90'
- 20O. Jones
- 23W. Hughes ▲ 63'
- 25J. Walker
- 36C. Lewis
- 27H. Thomas ▲ 63'
- 1D. Higgs
- 4T. Mehew
- 6M. Davies
- 7N. Wood ▼ 82'
- 8O. Pritchard ▼ 70'
- 10E. Cann ▼ 71'
- 12E. Vaz
- 16M. Melbourne
- 19R. Hill
- 20M. Manga
- 32L. Shephard ▼ 90'
Dự bị 7
- 25A. Pennock
- 35T. Price
- 9C. Venables ▲ 70'
- 11N. Daley ▲ 82'
- 14I. Phillips
- 23T. Walker ▲ 71'
- 33E. Vaughan ▲ 90'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 8 | 19 - 7 | +12 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 10 - 12 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 10 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
17Ghi được12
15Thủng lưới9
1.55Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai4