Penybont
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Penybont vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 8, hòa 2, Haverfordwest County A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Phong độ
WDDWW Penybont
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 45'+1 L. Tabone A. Jones
  2. HT0-0
  3. 52' K. McCarthy
  4. 53' O. Pritchard
  5. 60' K. Georgievsky K. Watts
  6. 60' O. Jones B. Fawcett
  7. 68' J. Crole
  8. 75' C. Shephard
  9. 79' I. Phillips O. Pritchard
  10. 82' G. Kircough
  11. 88' O. Jones
  12. 88' A. Przybek
  13. 90'+1 R. Abbruzzese
  14. 90'+4 B. Morgan
  15. 90'+4 B. Ahmun
  16. FT0-0

Đội hình

Penybont
  1. A. Przybek
  2. K. Owen
  3. B. Morgan
  4. J. Woodiwiss
  5. C. Green
  6. O. Pritchard ▼ 79'
  7. G. Kircough
  8. C. Venables
  9. K. Reffell
  10. J. Crole
  11. K. Watts ▼ 60'

Dự bị 7

  1. K. Georgievsky ▲ 60'
  2. I. Phillips ▲ 79'
  3. E. Bregua
  4. J. Jones
  5. L. Ware
  6. M. Lewis
  7. R. Griffiths
Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. K. McCarthy
  3. R. Abbruzzese
  4. L. Jenkins
  5. A. Jones ▼ 45'
  6. I. Humphreys
  7. G. Walters
  8. C. Shephard
  9. D. Hawkins
  10. B. Fawcett ▼ 60'
  11. B. Ahmun

Dự bị 7

  1. L. Tabone ▲ 45'
  2. O. Jones ▲ 60'
  3. C. Mathias
  4. D. John
  5. D. Rees
  6. K. Kenniford
  7. R. Watts

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
69Ghi được51
43Thủng lưới31
1.82Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu